| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Ánh Mai | 9 C | KSDD-00220 | 1001 câu đố vui | NGỌC LINH | 20/10/2025 | 89 |
| 2 | Bùi Ánh Mai | 9 C | KSDD-00211 | Câu đố quanh em | LÊ HOÀI HƯƠNG | 20/10/2025 | 89 |
| 3 | Bùi Ánh Mai | 9 C | KSDD-00207 | 668 Câu đố VN | ĐỨC ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 4 | Bùi Đức Thành Long | 8 A | STKA-00106 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 5 | Bùi Đức Thành Long | 8 A | STKA-00109 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm tiếng anh 8 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 02/12/2025 | 46 |
| 6 | Bùi Đức Thành Long | 8 A | STKA-00128 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng anh THCS 8 | NGUYỄN THỊ CHI | 02/12/2025 | 46 |
| 7 | Bùi Duy Hưng | 9 A | KSDD-00269 | Lòng ta không phải đá | BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 8 | Bùi Duy Hưng | 9 A | KSDD-00277 | Một đòn chết bảy | BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 9 | Bùi Duy Hưng | 9 A | KSDD-00280 | Lớn lên con sẽ làm trạng | BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 10 | Bùi Hải Anh | 8 A | KSDD-00156 | Cuộc phiêu lưu của Robinson Crusoe | DANIL DEFOE | 27/11/2025 | 51 |
| 11 | Bùi Hải Anh | 8 A | KSDD-00158 | Pippi tất dài | ASTRID LINDGREN | 27/11/2025 | 51 |
| 12 | Bùi Hải Anh | 8 A | KSDD-00161 | Không gia đình T.1 | HECTOR MALOT | 27/11/2025 | 51 |
| 13 | Bùi Huy Hoàng | 9 C | KSDD-00124 | Khẳng định bản thân | LƯU DUNG | 20/10/2025 | 89 |
| 14 | Bùi Huy Hoàng | 9 C | KSDD-00253 | 24 gương hiếu thảo | Ý VĂN PHỨC | 20/10/2025 | 89 |
| 15 | Bùi Huy Hoàng | 9 C | KSDD-00260 | Truyện kể về tinh thần lạc quan | DƯƠNG PHONG | 20/10/2025 | 89 |
| 16 | Bùi Huy Hoàng | 9 C | KSDD-00466 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 20/10/2025 | 89 |
| 17 | Bùi Ngọc Ánh | 9 A | TKT9-00026 | Phân loại & phương pháp giải toán 9 phần hình học | NGUYỄN VĂN CHI | 29/10/2025 | 80 |
| 18 | Bùi Ngọc Ánh | 9 A | TKT9-00009 | Giải bài tập toán 9 T.1 | LÊ NHỨT | 29/10/2025 | 80 |
| 19 | Bùi Ngọc Ánh | 9 A | TKT9-00036 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/10/2025 | 80 |
| 20 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00192 | Câu đố luyện trí thông minh | TRẦN HỒNG MINH | 27/11/2025 | 51 |
| 21 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00194 | 400 Câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 27/11/2025 | 51 |
| 22 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00196 | Tổng tập các Câu đố Việt Nam | KIM LONG | 27/11/2025 | 51 |
| 23 | Bùi Ngọc Yến Nhi | 9 C | TKC-00013 | Các nước Tây Á | PHAN TIẾN TÍCH | 23/10/2025 | 86 |
| 24 | Bùi Ngọc Yến Nhi | 9 C | TKC-00014 | Các nước Tây Âu | PHAN HUY XU | 23/10/2025 | 86 |
| 25 | Bùi Như Kiên | 8 A | TKV8-00051 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.1 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 02/12/2025 | 46 |
| 26 | Bùi Như Kiên | 8 A | TKV8-00033 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 8 | VŨ NHO | 02/12/2025 | 46 |
| 27 | Bùi Như Kiên | 8 A | TKV8-00034 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 02/12/2025 | 46 |
| 28 | Bùi Phan Anh | 8 A | KSDD-00166 | Trạng Quỳnh | XUÂN QUYẾT | 27/11/2025 | 51 |
| 29 | Bùi Phan Anh | 8 A | KSDD-00168 | Truyện cổ tích VN | NGỌC HÀ | 27/11/2025 | 51 |
| 30 | Bùi Phan Anh | 8 A | KSDD-00171 | Truyện kể về trí thông minh của con người | THANH HUYỀN | 27/11/2025 | 51 |
| 31 | Bùi Quang Huy | 8 C | TKV8-00016 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 07/10/2025 | 102 |
| 32 | Bùi Quang Huy | 8 C | TKV8-00004 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn 8 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 07/10/2025 | 102 |
| 33 | Bùi Thị Bảo Ngọc | 9 C | TKC-00012 | Tri thức bách khoa cho em T.7 | NGUYỄN MỘNG HƯNG | 23/10/2025 | 86 |
| 34 | Bùi Thị Bảo Ngọc | 9 C | TKC-00009 | Làm thế nào để có trí nhớ tốt | TRẦN MINH ANH | 23/10/2025 | 86 |
| 35 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 36 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00018 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 37 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00007 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 38 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00030 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 39 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00027 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 40 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00026 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 41 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00016 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 42 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00014 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 43 | Bùi Thị Mỹ Loan | | GKA-00002 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 44 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00099 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 45 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00100 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 46 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00101 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 47 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00102 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 48 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00103 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 49 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00104 | Đô rê mon | FUJIKO F FUJIO | 12/01/2026 | 5 |
| 50 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00105 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 51 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00106 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 52 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00107 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 53 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00129 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 54 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00130 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 55 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00131 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 56 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00132 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 57 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00133 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 58 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00134 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 59 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00135 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 60 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00136 | Đô rê mon | FUJIKO F. FUJIO | 12/01/2026 | 5 |
| 61 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00137 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 62 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00138 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 63 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00159 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 12/01/2026 | 5 |
| 64 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00160 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 12/01/2026 | 5 |
| 65 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00161 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 66 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00162 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 67 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00163 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 68 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00164 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 69 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00165 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 70 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00166 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 71 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00167 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 72 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00168 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 73 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00189 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 74 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00190 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 75 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00191 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 76 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00192 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 77 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00193 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 78 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00194 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 79 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00195 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 80 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00196 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 81 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00197 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 82 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00198 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 83 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00219 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 84 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00220 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 85 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00221 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 86 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00222 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 87 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00223 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 88 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00224 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 89 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00225 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 90 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00226 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 91 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00227 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 92 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00228 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 93 | Bùi Thị Thuý Ngân | | KSTN-00249 | Cô bé chăm chỉ | SUZUE MIƯCHI | 12/01/2026 | 5 |
| 94 | Bùi Tiến Đạt | 9 B | TKT9-00080 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 9 phần 2: hình học | NGUYỄN BÁ ĐANG | 15/01/2026 | 2 |
| 95 | Bùi Tiến Đạt | 9 B | TKT9-00077 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 9 phần 1: đại số | NGUYỄN BÁ ĐANG | 15/01/2026 | 2 |
| 96 | Bùi Tiến Đạt | 9 B | TKT9-00070 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/01/2026 | 2 |
| 97 | Bùi Tiến Đạt | 9 B | TKT9-00062 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng hình học 9 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 2 |
| 98 | Bùi Tiến Thành | 9 B | TKT9-00012 | Giải bài tập toán 9 T.1 | LÊ NHỨT | 28/11/2025 | 50 |
| 99 | Bùi Tiến Thành | 9 B | TKT9-00001 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán 9 phần đại số | VÕ ĐẠI MAU | 28/11/2025 | 50 |
| 100 | Bùi Tiến Thành | 9 B | TKT9-00005 | Phân loại & phương pháp giải toán hình học 9 | TRẦN VĂN THƯƠNG | 28/11/2025 | 50 |
| 101 | Bùi Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00172 | 60 Truyện cổ tích VN đặc sắc | QUANG MINH | 27/11/2025 | 51 |
| 102 | Bùi Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00184 | Đố vui trí tuệ | HÀ VƯỢNG | 27/11/2025 | 51 |
| 103 | Bùi Tuấn Anh | 8 A | KSDD-00191 | Đố vui luyện trí thông minh Câu đố về đồ dùng | HÀ VƯỢNG | 27/11/2025 | 51 |
| 104 | Bùi Văn Đức | 9 C | KSDD-00176 | 101 truyện nói khoác | TIẾN ĐỨC | 20/10/2025 | 89 |
| 105 | Bùi Văn Đức | 9 C | KSDD-00170 | Truyện kể về trí thông minh của con người | THANH HUYỀN | 20/10/2025 | 89 |
| 106 | Bùi Văn Đức | 9 C | KSDD-00175 | Kể chuyện gương hiếu thảo | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 20/10/2025 | 89 |
| 107 | BùI Văn Minh | 9 C | TKC-00003 | Vạn vật lí thú T.2 | IA.I. PERELMAN | 23/10/2025 | 86 |
| 108 | BùI Văn Minh | 9 C | TKC-00005 | 10 vạn câu hỏi vì sao | NGUYỄN VĂN A | 23/10/2025 | 86 |
| 109 | Đặng Thị Minh Phương | 9 A | TKV9-00003 | Đến với những bài giảng văn hay 9 T.1 | LÊ XUÂN LÍT | 29/10/2025 | 80 |
| 110 | Đặng Thị Minh Phương | 9 A | TKV9-00034 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 29/10/2025 | 80 |
| 111 | Đặng Thị Minh Phương | 9 A | TKV9-00040 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 9 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 29/10/2025 | 80 |
| 112 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKV9-00057 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 9 | NGUYỄN THUÝ HỒNG | 29/10/2025 | 80 |
| 113 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKV9-00051 | Ôn tập ngữ văn 9 | NGUYỄN VĂN LONG | 29/10/2025 | 80 |
| 114 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKV9-00045 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 9 | LÊ ANH XUÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 115 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKV9-00035 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 29/10/2025 | 80 |
| 116 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKT9-00039 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/10/2025 | 80 |
| 117 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKT9-00042 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/10/2025 | 80 |
| 118 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | TKT9-00048 | Toán phát triển và bồi dưỡng học sinh giỏi hình học 9 | VÕ ĐẠI MAU | 29/10/2025 | 80 |
| 119 | Đào Anh Minh | 9 C | KSDD-00333 | Điều trái tim muốn nói | ANH MINH | 20/10/2025 | 89 |
| 120 | Đào Anh Minh | 9 C | KSDD-00330 | Hy vọng từ câu chuyện không thành | ANH MINH | 20/10/2025 | 89 |
| 121 | Đào Anh Minh | 9 C | KSDD-00326 | Bí mật của hạnh phúc | NGÔ THU LINH | 20/10/2025 | 89 |
| 122 | Đinh Ngọc Diệp | 9 B | TKC-00056 | 10 vạn câu hỏi vì sao Động vật | THANH HIỂN | 25/11/2025 | 53 |
| 123 | Đinh Ngọc Diệp | 9 B | TKC-00053 | 10 vạn câu hỏi vì sao Thực vật | THANH HIỂN | 25/11/2025 | 53 |
| 124 | Đinh Ngọc Diệp | 9 B | TKC-00069 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa kháo vàng Vật lí | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 125 | Đinh Thị Thanh Bình | 9 A | TKT9-00037 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/10/2025 | 80 |
| 126 | Đinh Thị Thanh Bình | 9 A | TKT9-00027 | Phương pháp giải các dạng toán 9 T.1 | NGUYỄN VĂN NHO | 29/10/2025 | 80 |
| 127 | Đinh Thị Thanh Bình | 9 A | TKT9-00045 | Chuyên đề bồi dưỡng hình học 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 29/10/2025 | 80 |
| 128 | Đinh Thị Thanh Bình | 9 A | TKT9-00050 | Toán phát triển và bồi dưỡng học sinh giỏi hình học 9 | VÕ ĐẠI MAU | 29/10/2025 | 80 |
| 129 | Đinh Thị Thảo | | DLLS-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 130 | Đinh Thị Thảo | | DLLS-00026 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 131 | Đinh Thị Thảo | | DLLS-00009 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 132 | Đinh Thị Thảo | | TKVC-00084 | Dế mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 17/09/2025 | 122 |
| 133 | Đinh Thị Thảo | | SGKV-00230 | Ngữ văn 9T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 13/11/2025 | 65 |
| 134 | Đinh Thùy Dung | 8 C | TKT8-00010 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 135 | Đinh Thùy Dung | 8 C | TKT8-00016 | Ôn tập và kiểm tra toán 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 07/10/2025 | 102 |
| 136 | Đỗ Khánh Ngọc | 8 A | STKA-00159 | Bài tập thực hành tiếng anh 8 | CẨM HOÀN | 02/12/2025 | 46 |
| 137 | Đỗ Khánh Ngọc | 8 A | STKA-00140 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 138 | Đỗ Khánh Ngọc | 8 A | STKA-00163 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 02/12/2025 | 46 |
| 139 | Đỗ Phương Anh | 9 A | KSTN-00035 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 140 | Đỗ Phương Anh | 9 A | KSTN-00036 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 141 | Đỗ Phương Anh | 9 A | KSTN-00040 | Thần đồng đất việt | CÔNG TY TNHH PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 142 | Đỗ Phương Nhi | 8 A | TKC-00094 | Các loài cá | ELICOM | 02/12/2025 | 46 |
| 143 | Đỗ Phương Nhi | 8 A | TKC-00096 | Động vật có vú | ELICOM | 02/12/2025 | 46 |
| 144 | Đỗ Phương Nhi | 8 A | TKC-00107 | Siêu trí nhớ học đường | NGUYỄN PHÙNG PHONG | 02/12/2025 | 46 |
| 145 | Đỗ Thanh Bình | 8 C | TKT8-00002 | Toán nâng cao đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 07/10/2025 | 102 |
| 146 | Đỗ Thanh Bình | 8 C | TKT8-00007 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 147 | Đỗ Thanh Bình | 8 C | TKT8-00011 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 148 | Đồng Bảo Lâm | 9 B | STKA-00050 | Văn phạm tiếng anh | PHAN ĐÌNH LỘC | 28/11/2025 | 50 |
| 149 | Đồng Bảo Lâm | 9 B | STKA-00039 | 970 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ A | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 150 | Đồng Bảo Lâm | 9 B | STKA-00065 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 28/11/2025 | 50 |
| 151 | Đồng Cúc Anh | 9 B | STKA-00093 | Tiếng anh cơ bản và nâng cao 9 | TRẦN THỊ LIÊN TÂN | 28/11/2025 | 50 |
| 152 | Đồng Cúc Anh | 9 B | STKA-00097 | Bài tập tiếng anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 28/11/2025 | 50 |
| 153 | Đồng Gia Bảo | 9 C | KSDD-00113 | Giúp đỡ | NHÓM NHÂN VĂN | 20/10/2025 | 89 |
| 154 | Đồng Gia Bảo | 9 C | KSDD-00110 | Chữ hiếu | NHÓM NHÂN VĂN | 20/10/2025 | 89 |
| 155 | Đồng Huy Hoàng | 8 C | TKT8-00068 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/10/2025 | 102 |
| 156 | Đồng Huy Hoàng | 8 C | TKT8-00074 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng đại số 8 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 157 | Đồng Minh Nhật | 8 C | TKV8-00035 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 07/10/2025 | 102 |
| 158 | Đồng Minh Nhật | 8 C | TKV8-00049 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 159 | Đồng Minh Nhật | 8 C | TKV8-00058 | Bồi dưỡng năng lực tập làm văn 8 | PHẠM NGỌC THẮM | 07/10/2025 | 102 |
| 160 | Đồng Ngọc Ánh | 8 A | KSDD-00195 | 400 Câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 27/11/2025 | 51 |
| 161 | Đồng Ngọc Ánh | 8 A | KSDD-00198 | 777 Câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 27/11/2025 | 51 |
| 162 | Đồng Ngọc Ánh | 8 A | KSDD-00200 | 500 Câu đố vui | HOÀNG LAN | 27/11/2025 | 51 |
| 163 | Đồng Phúc Anh | 9 B | TKC-00085 | Tìm hiểu trái đất và loài người | NGUYỄN HỮU DANH | 25/11/2025 | 53 |
| 164 | Đồng Phúc Anh | 9 B | TKC-00091 | Thế giới con người những điều kì lạ Vượt lên bản thân | TRẦN DŨNG | 25/11/2025 | 53 |
| 165 | Đồng Thị Diệu Hân | 8 C | TKT8-00049 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 166 | Đồng Thị Diệu Hân | 8 C | TKT8-00056 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 07/10/2025 | 102 |
| 167 | Đồng Thị Diệu Hân | 8 C | TKT8-00070 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/10/2025 | 102 |
| 168 | Đồng Thị Lương | 8 C | TKV8-00031 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 8 | VŨ NHO | 07/10/2025 | 102 |
| 169 | Đồng Thị Lương | 8 C | TKV8-00025 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 170 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01529 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 171 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01527 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 172 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01399 | Ngữ văn 6 tập 2 sgv | BỪI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 173 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01397 | Ngữ văn 6 tập 1 sgv | BỪI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 174 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01556 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 175 | Đồng Thị Nhạn | | SNV-01424 | Hoạt động trải nghiêm, hướng nghiệp 6 sgv | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 176 | Đồng Thị Nhạn | | HDTN-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 177 | Đồng Thị Nhạn | | HDTN-00004 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 178 | Đồng Thị Nhạn | | HDTN-00042 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 17/10/2025 | 92 |
| 179 | Đồng Thị Nhạn | | KSDD-00054 | Truyện kể các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 26/11/2025 | 52 |
| 180 | Đồng Thị Nhạn | | KSDD-00177 | 101 truyện nói khoác | TIẾN ĐỨC | 26/11/2025 | 52 |
| 181 | Đồng Thị Nhạn | | KSDD-00154 | Lều chõng | NGÔ TẤT TỐ | 31/10/2025 | 78 |
| 182 | Đồng Thị Nhạn | | KSDD-00243 | Truyện kể về lòng dũng cảm | DƯƠNG PHONG | 31/10/2025 | 78 |
| 183 | Đồng Thùy Dương | 8 A | KSDD-00227 | Truyện kể về trí thông minh | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 184 | Đồng Thùy Dương | 8 A | KSDD-00231 | Truyện kể thần đồng VN | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 185 | Đồng Thùy Dương | 8 A | KSDD-00233 | Truyện kể danh nhân VN | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 186 | Đồng Văn Đức | 9 C | KSDD-00174 | Kể chuyện gương hiếu thảo | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 20/10/2025 | 89 |
| 187 | Đồng Văn Đức | 9 C | KSDD-00179 | Câu đố tuổi học trò | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | 20/10/2025 | 89 |
| 188 | Đồng Văn Đức | 9 C | KSDD-00183 | Câu đố luyện trí thông minh | TRẦN HỒNG MINH | 20/10/2025 | 89 |
| 189 | Đồng Văn Hải Đăng | 8 A | TKV8-00061 | Những điều cần biết bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 | LÊ XUÂN SOAN | 02/12/2025 | 46 |
| 190 | Đồng Văn Hải Đăng | 8 A | TKV8-00064 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 8 | TẠ THANH SƠN | 02/12/2025 | 46 |
| 191 | Đồng Xuân Dương | 9 C | KSDD-00180 | Câu đố tuổi thơ | HÀ VƯỢNG | 20/10/2025 | 89 |
| 192 | Đồng Xuân Dương | 9 C | KSDD-00181 | Noi đó có tình yêu | FIRST NEWS | 20/10/2025 | 89 |
| 193 | Đồng Xuân Dương | 9 C | KSDD-00177 | 101 truyện nói khoác | TIẾN ĐỨC | 20/10/2025 | 89 |
| 194 | Dương Thị Bảo Ngọc | 8 A | STKA-00130 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng anh THCS 8 | NGUYỄN THỊ CHI | 02/12/2025 | 46 |
| 195 | Dương Thị Bảo Ngọc | 8 A | STKA-00138 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 196 | Dương Thị Bảo Ngọc | 8 A | STKA-00151 | 670 câu trắc nghiệm tiếng anh 8 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | 02/12/2025 | 46 |
| 197 | Dương Thị Bảo Ngọc | 8 A | STKA-00157 | Bài tập thực hành tiếng anh 8 | CẨM HOÀN | 02/12/2025 | 46 |
| 198 | Hoàng Duy Khánh | 9 B | STKA-00048 | Văn phạm tiếng anh | PHAN ĐÌNH LỘC | 28/11/2025 | 50 |
| 199 | Hoàng Duy Khánh | 9 B | STKA-00036 | Khám phá tiếng anh cho học sinh, danh từ tập hợp | LÊ GIANG | 28/11/2025 | 50 |
| 200 | Hoàng Duy Khánh | 9 B | STKA-00042 | 950 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ B,C | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 201 | Hoàng Kiều Anh | 9 B | STKA-00098 | Bài tập tiếng anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 28/11/2025 | 50 |
| 202 | Hoàng Kiều Anh | 9 B | STKA-00094 | Tiếng anh cơ bản và nâng cao 9 | TRẦN THỊ LIÊN TÂN | 28/11/2025 | 50 |
| 203 | Lê Phúc An | 8 A | KSDD-00115 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 27/11/2025 | 51 |
| 204 | Lê Phúc An | 8 A | KSDD-00133 | 365 từ dành cho mẹ | PHAN THỊ ANH | 27/11/2025 | 51 |
| 205 | Lê Phúc An | 8 A | KSDD-00147 | Hoàng Lê nhất thống trí | NGÔ GIA VĂN THÁI | 27/11/2025 | 51 |
| 206 | Lê Phương Uyên | 9 C | TKC-00036 | Vũ trụ quanh em T.1 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 23/10/2025 | 86 |
| 207 | Lê Phương Uyên | 9 C | TKC-00039 | khám phá những điều kỳ thú Bí mật của trái đất | TRẦN ĐÌNH VIỆT | 23/10/2025 | 86 |
| 208 | Lê Thanh Chúc | 8 C | TKT8-00005 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 07/10/2025 | 102 |
| 209 | Lê Thanh Chúc | 8 C | TKT8-00015 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 210 | Lê Thanh Chúc | 8 C | TKT8-00022 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 | PHẠM ĐỨC TÀI | 07/10/2025 | 102 |
| 211 | Lê Thị Nguyệt | | HDTN-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 131 |
| 212 | Lê Thị Nguyệt | | KHTN-00001 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 18/11/2025 | 60 |
| 213 | Lê Thị Thùy Giang | | TKVC-00070 | Đất rừng Phương Nam | ĐOÀN GIỎI | 25/11/2025 | 53 |
| 214 | Lê Thị Thùy Giang | | KSDD-00286 | Tuổi thơ dữ dội | PHÙNG QUÁN | 25/11/2025 | 53 |
| 215 | Lê Thị Thùy Giang | | KSDD-00151 | Hòn đất | ANH ĐỨC | 25/11/2025 | 53 |
| 216 | Lê Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00215 | Truyện vui trí tuệ danh nhân | TRƯƠNG BÁCH | 27/11/2025 | 51 |
| 217 | Lê Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00223 | Tuyển tập câu đố luyện trí thông minh | ĐỨC ANH | 27/11/2025 | 51 |
| 218 | Lê Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00224 | Truyện kể về lòng nhân ái | MINH HUYỀN | 27/11/2025 | 51 |
| 219 | Lương Nguyễn Hà Phương | 9 C | TKC-00018 | Những mẩu chuyện lịch sử thế giới T.1 | ĐẶNG ĐỨC AN | 23/10/2025 | 86 |
| 220 | Lương Nguyễn Hà Phương | 9 C | TKC-00020 | Kể chuyện các đời vua Nhà Nguyễn | NGUYỄN VIẾT KẾ | 23/10/2025 | 86 |
| 221 | Lương Tuấn Anh | 9 C | KSDD-00111 | Chữ hiếu | NHÓM NHÂN VĂN | 20/10/2025 | 89 |
| 222 | Lương Tuấn Anh | 9 C | KSDD-00116 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 223 | Lương Tuấn Kiệt | 9 A | TKC-00098 | Các loài chim | ELICOM | 11/11/2025 | 67 |
| 224 | Lương Tuấn Kiệt | 9 A | TKC-00095 | Các loài cá | ELICOM | 11/11/2025 | 67 |
| 225 | Lương Tuấn Kiệt | 9 A | KSDD-00153 | Lều chõng | NGÔ TẤT TỐ | 11/11/2025 | 67 |
| 226 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | TKC-00105 | Côn trùng | BĂNG HÀ | 11/11/2025 | 67 |
| 227 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | TKC-00102 | Vạn vật quanh ta | BĂNG HÀ | 11/11/2025 | 67 |
| 228 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | TKC-00052 | 10 vạn câu hỏi vì sao Thực vật | THANH HIỂN | 11/11/2025 | 67 |
| 229 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | KSDD-00267 | Truyện kể về sự thông minh tài chí | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 230 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | KSDD-00258 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 231 | Lưu Thị Khánh Hòa | 9 A | KSDD-00272 | Đọc hơn vạn cuốn sách hạ bút như có thần | KHÁNH AN | 27/11/2025 | 51 |
| 232 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | KSDD-00271 | Đọc hơn vạn cuốn sách hạ bút như có thần | KHÁNH AN | 27/11/2025 | 51 |
| 233 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | KSDD-00268 | Lòng ta không phải đá | BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 234 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | KSDD-00275 | Mẹ hiền con thảo | KHÁNH AN | 11/11/2025 | 67 |
| 235 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | KSDD-00222 | Tuyển tập câu đố luyện trí thông minh | ĐỨC ANH | 11/11/2025 | 67 |
| 236 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | KSTN-00150 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 11/11/2025 | 67 |
| 237 | Lý Thị Ánh Huyền | 9 A | TKC-00066 | Những câu chuyện về điện | B.P.RIABIKIN | 11/11/2025 | 67 |
| 238 | Minh Thị Thanh Tâm | 9 B | STKA-00096 | Bài tập tiếng anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 28/11/2025 | 50 |
| 239 | Minh Thị Thanh Tâm | 9 B | STKA-00061 | Bài tập ngữ pháp tiếng anh | XUÂN BÁ | 28/11/2025 | 50 |
| 240 | Minh Thị Thanh Tâm | 9 B | STKA-00092 | Hướng dẫn học và kiểm tra tiếng anh 9 | ĐỖ TUẤN MINH | 28/11/2025 | 50 |
| 241 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | STKA-00060 | Bài tập ngữ pháp tiếng anh | XUÂN BÁ | 14/01/2026 | 3 |
| 242 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | STKA-00037 | Khám phá tiếng anh cho học sinh, danh từ tập hợp | LÊ GIANG | 14/01/2026 | 3 |
| 243 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | STKA-00015 | Tiếng anh nâng cao lớp 8 | CHU THU LAN | 14/01/2026 | 3 |
| 244 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | TKV9-00005 | Để học tốt ngữ văn 9 T.1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 29/10/2025 | 80 |
| 245 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | TKV9-00047 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 9 | LÊ ANH XUÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 246 | Nguyễn Bảo Trang | 9 A | TKV9-00050 | 101 bài làm văn 9 | MỘC LAN | 29/10/2025 | 80 |
| 247 | Nguyễn Bùi Hoàng Ngân | 9 A | KSDD-00400 | Những câu chuyện về đạo đức HCM | THANH ĐIỆP | 11/11/2025 | 67 |
| 248 | Nguyễn Bùi Hoàng Ngân | 9 A | KSDD-00352 | Những câu chuyện bổ ích T.9 | LÊ THANH SỬ | 11/11/2025 | 67 |
| 249 | Nguyễn Bùi Hương Giang | 8 A | TKV8-00065 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 8 | TẠ THANH SƠN | 02/12/2025 | 46 |
| 250 | Nguyễn Bùi Hương Giang | 8 A | TKV8-00067 | Phân tích-bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 02/12/2025 | 46 |
| 251 | Nguyễn Bùi Hương Giang | 8 A | TKV8-00069 | Tuyển tập 100 bài văn hay 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 02/12/2025 | 46 |
| 252 | Nguyễn Đăng Bảo Long | 9 B | STKA-00064 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 28/11/2025 | 50 |
| 253 | Nguyễn Đăng Bảo Long | 9 B | STKA-00051 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng anh | TRẦN MINH ĐỨC | 28/11/2025 | 50 |
| 254 | Nguyễn Đăng Bảo Long | 9 B | STKA-00055 | Hoàn thiện kĩ năng phát âm và đánh dấu trong âm tiếng anh | QUỲNH NHƯ | 28/11/2025 | 50 |
| 255 | Nguyễn Đăng Hải | 9 C | KSDD-00185 | 1800 câu danh ngôn bất hủ | NGUYỄN VIÊN NHƯ | 20/10/2025 | 89 |
| 256 | Nguyễn Đăng Hải | 9 C | KSDD-00188 | Đố vui luyện trí thông minh Câu đố về đ ồ vật | HÀ VƯỢNG | 20/10/2025 | 89 |
| 257 | Nguyễn Đăng Hải | 9 C | KSDD-00193 | Câu đố luyện trí thông minh | TRẦN HỒNG MINH | 20/10/2025 | 89 |
| 258 | Nguyễn Đăng Long | 8 C | TKV8-00041 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 259 | Nguyễn Đăng Long | 8 C | TKV8-00046 | Tìm hiểu vẻ đẹp tác phẩm văn học ngữ văn 8 | LÊ BẢO | 07/10/2025 | 102 |
| 260 | Nguyễn Đăng Long | 8 C | TKV8-00030 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 07/10/2025 | 102 |
| 261 | Nguyễn Đăng Minh | 8 C | TKV8-00026 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 262 | Nguyễn Đăng Minh | 8 C | TKV8-00023 | 155 bài làm văn chọn lọc 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 07/10/2025 | 102 |
| 263 | Nguyễn Đăng Phúc | 9 A | TKV9-00037 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 29/10/2025 | 80 |
| 264 | Nguyễn Đăng Phúc | 9 A | TKV9-00042 | Ngữ văn 9 từ tiếp nhận đến thực hành | ĐỖ KIM HỒI | 29/10/2025 | 80 |
| 265 | Nguyễn Đăng Phúc | 9 A | TKV9-00033 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 9 | VŨ NHO | 29/10/2025 | 80 |
| 266 | Nguyễn Đăng Thi | 9 C | TKC-00019 | Những mẩu chuyện lịch sử thế giới T.1 | ĐẶNG ĐỨC AN | 23/10/2025 | 86 |
| 267 | Nguyễn Đăng Thi | 9 C | TKC-00022 | Cơ học vui | IA.I. PERELMAN | 23/10/2025 | 86 |
| 268 | Nguyễn Đăng Thi | 9 C | TKC-00021 | Danh nhân Hải Hưng | NGUYỄN PHÚC LAI | 23/10/2025 | 86 |
| 269 | Nguyễn Đăng Trí Nam | 8 C | TKV8-00020 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 07/10/2025 | 102 |
| 270 | Nguyễn Đăng Trí Nam | 8 C | TKV8-00032 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 8 | VŨ NHO | 07/10/2025 | 102 |
| 271 | Nguyễn Đăng Trí Nam | 8 C | TKV8-00042 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 07/10/2025 | 102 |
| 272 | Nguyễn Đăng Trường | 9 C | TKC-00029 | Hỏi đáp về môi trường và sinh thái | PHAN NGUYÊN HỒNG | 23/10/2025 | 86 |
| 273 | Nguyễn Đăng Trường | 9 C | TKC-00030 | Nguồn gốc loài người | PHẠM THÀNH HỔ | 23/10/2025 | 86 |
| 274 | Nguyễn Đăng Trường | 9 C | TKC-00033 | Vũ trụ được hình thành như thế nào | NGUYỄN NGỌC GIAO | 23/10/2025 | 86 |
| 275 | Nguyễn Đình Huy | 8 C | TKT8-00075 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng đại số 8 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 276 | Nguyễn Đình Huy | 8 C | TKV8-00001 | Học tốt ngữ văn 8 T.1 | TRẦN VĂN SÁU | 07/10/2025 | 102 |
| 277 | Nguyễn Đình Huy | 8 C | TKV8-00012 | Tập làm văn THCS 8 | THÁI QUANG VINH | 07/10/2025 | 102 |
| 278 | Nguyễn Đoàn Khánh Ngọc | 9 A | KSDD-00300 | Đại Cồ Việt Giang sơn ta trải dài rộng lớn | LÊ PHỤNG HẢI | 11/11/2025 | 67 |
| 279 | Nguyễn Đoàn Khánh Ngọc | 9 A | KSDD-00297 | 109 Câu chuyện bồi đắp tâm hồn trẻ | THANH HUYỀN | 11/11/2025 | 67 |
| 280 | Nguyễn Đoàn Khánh Ngọc | 9 A | KSDD-00289 | 109 Câu chuyện bồi dưỡng nhân cách cho trẻ | THANH HUYỀN | 11/11/2025 | 67 |
| 281 | Nguyễn Đức Cảnh | 8 A | KSDD-00208 | 668 Câu đố VN | ĐỨC ANH | 27/11/2025 | 51 |
| 282 | Nguyễn Đức Cảnh | 8 A | KSDD-00210 | Câu đố quanh em | LÊ HOÀI HƯƠNG | 27/11/2025 | 51 |
| 283 | Nguyễn Đức Cảnh | 8 A | KSDD-00213 | Truyện vui danh nhân | LÊ VĂN YÊN | 27/11/2025 | 51 |
| 284 | Nguyễn Đức Minh | 8 A | STKA-00107 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 285 | Nguyễn Đức Minh | 8 A | STKA-00110 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm tiếng anh 8 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 02/12/2025 | 46 |
| 286 | Nguyễn Đức Minh | 8 A | STKA-00129 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng anh THCS 8 | NGUYỄN THỊ CHI | 02/12/2025 | 46 |
| 287 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00242 | Truyện kể về lòng dũng cảm | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 288 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00250 | Kể chuyện gương hiếu thảo | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 289 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00255 | Kể chuyện đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 27/11/2025 | 51 |
| 290 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00257 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 291 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00109 | Chữ hiếu | NHÓM NHÂN VĂN | 11/11/2025 | 67 |
| 292 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00149 | Chí phèo | NAM CAO | 11/11/2025 | 67 |
| 293 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSTN-00089 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 11/11/2025 | 67 |
| 294 | Nguyễn Duy Đông | 9 A | KSDD-00102 | Ông và cháu | CHU HUY | 11/11/2025 | 67 |
| 295 | Nguyễn Gia Huy | 9 C | KSDD-00327 | Bí mật của hạnh phúc | NGÔ THU LINH | 20/10/2025 | 89 |
| 296 | Nguyễn Gia Huy | 9 C | KSDD-00315 | Cùng nhau vượt qua bão tố | MINH ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 297 | Nguyễn Gia Huy | 9 C | KSDD-00342 | Những câu chuyện bổ ích T.7 | LÊ THANH SỬ | 20/10/2025 | 89 |
| 298 | Nguyễn Hà Bảo Ngọc | 9 C | TKC-00008 | Làm thế nào để có trí nhớ tốt | TRẦN MINH ANH | 23/10/2025 | 86 |
| 299 | Nguyễn Hà Bảo Ngọc | 9 C | TKC-00010 | Rèn luyện trí tuệ để thành đạt | ANTOINE DE LAGARANDERIE | 23/10/2025 | 86 |
| 300 | Nguyễn Hải Lâm | 8 C | TKV8-00018 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 07/10/2025 | 102 |
| 301 | Nguyễn Hải Lâm | 8 C | TKV8-00013 | Nâng cao ngữ văn THCS 8 | TẠ ĐỨC HIỀNq | 07/10/2025 | 102 |
| 302 | Nguyễn Hải Nam | 8 C | TKV8-00024 | 155 bài làm văn chọn lọc 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 07/10/2025 | 102 |
| 303 | Nguyễn Hải Nam | 8 C | TKV8-00027 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 304 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 9 C | KSDD-00144 | Tiểu thuyết VN | TRẦN VĂN TUẤN | 20/10/2025 | 89 |
| 305 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 9 C | KSDD-00169 | Truyện cổ tích VN | NGỌC HÀ | 20/10/2025 | 89 |
| 306 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 9 C | KSDD-00173 | 109 Truyện cổ tích VN | VÂN ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 307 | Nguyễn Hùng Dũng | 9 B | KSDD-00118 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 25/11/2025 | 53 |
| 308 | Nguyễn Hùng Dũng | 9 B | KSDD-00119 | Vượt qua bản thân | LƯU DUNG | 25/11/2025 | 53 |
| 309 | Nguyễn Hùng Dũng | 9 B | KSDD-00123 | Khẳng định bản thân | LƯU DUNG | 25/11/2025 | 53 |
| 310 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00141 | Sự hiện diện mạnh mẽ | PHAN THỊ ANH | 11/11/2025 | 67 |
| 311 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00187 | Truyện tiếu lâm hay nhất xưa và nay | TIẾU NHÂN | 11/11/2025 | 67 |
| 312 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00197 | 777 Câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 11/11/2025 | 67 |
| 313 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00252 | 24 gương hiếu thảo | Ý VĂN PHỨC | 27/11/2025 | 51 |
| 314 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00262 | Truyện kể về đức tính khiêm tốn | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 315 | Nguyễn Khánh Hạ | 9 A | KSDD-00264 | Truyện kể về ý chí và nghị lực | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 316 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | KSDD-00301 | Đại Cồ Việt Giang sơn ta trải dài rộng lớn | LÊ PHỤNG HẢI | 11/11/2025 | 67 |
| 317 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | KSDD-00298 | 109 Câu chuyện bồi đắp tâm hồn trẻ | THANH HUYỀN | 11/11/2025 | 67 |
| 318 | Nguyễn Linh Chi | 9 B | TKC-00068 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa kháo vàng Vật lí | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 319 | Nguyễn Linh Chi | 9 B | TKC-00072 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìakhóa vàng Lịch sử nhìn ra thế giới | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 320 | Nguyễn Linh Chi | 9 B | TKC-00060 | 500 bài thuốc hay chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian | HỒNG HÀ | 25/11/2025 | 53 |
| 321 | Nguyễn Mai Chi | 9 A | TKT9-00051 | Luyện tập đại số 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 29/10/2025 | 80 |
| 322 | Nguyễn Mai Chi | 9 A | TKT9-00046 | Chuyên đề bồi dưỡng hình học 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 29/10/2025 | 80 |
| 323 | Nguyễn Mai Chi | 9 A | TKT9-00028 | Phương pháp giải các dạng toán 9 T.1 | NGUYỄN VĂN NHO | 29/10/2025 | 80 |
| 324 | Nguyễn Mai Hương | 9 A | TKC-00101 | Vạn vật quanh ta | BĂNG HÀ | 11/11/2025 | 67 |
| 325 | Nguyễn Mai Hương | 9 A | KSDD-00442 | Các nhà Bác học Toán học | NGUYỄN VĂN TƯ | 11/11/2025 | 67 |
| 326 | Nguyễn Mai Hương | 9 A | KSDD-00500 | Bạn có thể thay đổi thế giới | MAI HƯƠNG | 11/11/2025 | 67 |
| 327 | Nguyễn Mai Ngân | 9 C | TKC-00006 | Những điều lạ em muốn biết T.2 | PHẠM VĂN BÌNH | 23/10/2025 | 86 |
| 328 | Nguyễn Mai Ngân | 9 C | TKC-00007 | Những điều lạ em muốn biết T.3 | PHẠM VĂN BÌNH | 23/10/2025 | 86 |
| 329 | Nguyễn Minh Đạt | 9 B | KSDD-00323 | Nối dài vòng tay yêu thương | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 330 | Nguyễn Minh Đạt | 9 B | KSDD-00321 | Hãy giữ những ước mơ | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 331 | Nguyễn Minh Huy | 8 C | TKV8-00003 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn 8 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 07/10/2025 | 102 |
| 332 | Nguyễn Minh Huy | 8 C | TKV8-00007 | Học tốt ngữ văn 8 T.1 | TRẦN VĂN SÁU | 07/10/2025 | 102 |
| 333 | Nguyễn Minh Huy | 8 C | TKV8-00015 | Nâng cao ngữ văn THCS 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 07/10/2025 | 102 |
| 334 | Nguyễn Ngọc Đức | 8 C | TKT8-00033 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | HOÀNG NGHỌC HƯNG | 07/10/2025 | 102 |
| 335 | Nguyễn Ngọc Đức | 8 C | TKT8-00045 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 07/10/2025 | 102 |
| 336 | Nguyễn Ngọc Đức | 8 C | KSTN-00007 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 337 | Nguyễn Ngọc Đức | 8 C | KSTN-00006 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 338 | Nguyễn Ngọc Đức | 8 C | KSTN-00014 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 339 | Nguyễn Ngọc Đức Phát | 9 A | KSDD-00305 | Cuộc sống có muôn vàn lối đi | ANH MINH | 11/11/2025 | 67 |
| 340 | Nguyễn Ngọc Đức Phát | 9 A | KSDD-00278 | Một đòn chết bảy | BẢO AN | 11/11/2025 | 67 |
| 341 | Nguyễn Ngọc Đức Phát | 9 A | KSDD-00263 | Truyện kể về tính tự lập | DƯƠNG PHONG | 11/11/2025 | 67 |
| 342 | Nguyễn Ngọc Đức Phát | 9 A | KSDD-00422 | Bác Hồ sống mãi Họa sĩ vẽ BH | CÔNG TY PHAN THỊ | 11/11/2025 | 67 |
| 343 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 C | KSTN-00023 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 344 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 C | KSTN-00025 | Thám tử lừng danh Conan | AOYAMA GOSHO | 07/10/2025 | 102 |
| 345 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 C | TKT8-00044 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 07/10/2025 | 102 |
| 346 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 C | TKT8-00050 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 347 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 B | STKA-00059 | Bài tập ngữ pháp tiếng anh | XUÂN BÁ | 28/11/2025 | 50 |
| 348 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 B | STKA-00090 | Hướng dẫn học và kiểm tra tiếng anh 9 | ĐỖ TUẤN MINH | 28/11/2025 | 50 |
| 349 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 A | TKC-00064 | Truyện kể các nhà bác học và danh nhân thế giới | QUANG HUY | 02/12/2025 | 46 |
| 350 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 A | TKC-00076 | Giáo dục và thi cử Việt Nam | NGUYỄN VĂN A | 02/12/2025 | 46 |
| 351 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 A | TKC-00082 | 100 Bí quyết nuôi dạy con gái thành công | KHÁNH NGỌC | 02/12/2025 | 46 |
| 352 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 A | TKC-00051 | 10 vạn câu hỏi vì sao Cơ thể người | THANH HIỂN | 02/12/2025 | 46 |
| 353 | Nguyễn Ngọc Quyền | 9 B | STKA-00091 | Hướng dẫn học và kiểm tra tiếng anh 9 | ĐỖ TUẤN MINH | 28/11/2025 | 50 |
| 354 | Nguyễn Ngọc Quyền | 9 B | STKA-00060 | Bài tập ngữ pháp tiếng anh | XUÂN BÁ | 28/11/2025 | 50 |
| 355 | Nguyễn Ngọc Quyền | 9 B | STKA-00095 | Tiếng anh cơ bản và nâng cao 9 | TRẦN THỊ LIÊN TÂN | 28/11/2025 | 50 |
| 356 | Nguyễn Ngọc Yến My | 9 B | STKA-00057 | Ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN KHUÊ | 28/11/2025 | 50 |
| 357 | Nguyễn Ngọc Yến My | 9 B | STKA-00066 | Em học giỏi tiếng anh 9 | ĐẠI LỢI | 28/11/2025 | 50 |
| 358 | Nguyễn Ngọc Yến My | 9 B | STKA-00068 | Tổng hợp ngữ pháp và bài tập tiếng anh lớp 9 | ĐẠI LỢI | 28/11/2025 | 50 |
| 359 | Nguyễn Nhân Bá | 9 B | TKC-00074 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìakhóa vàng Tâm lí và sinh lí | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 360 | Nguyễn Nhân Bá | 9 B | TKC-00070 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa kháo vàng Hóa học | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 361 | Nguyễn Nhân Bá | 9 B | TKC-00065 | Truyện kể các nhà bác học và danh nhân thế giới Ixac -Niu Tơn | QUANG HUY | 25/11/2025 | 53 |
| 362 | Nguyễn Phạm Trúc Linh | 9 A | KSDD-00202 | 500 Câu đố vui | HOÀNG LAN | 11/11/2025 | 67 |
| 363 | Nguyễn Phạm Trúc Linh | 9 A | KSDD-00205 | 648 Câu đố vui luyện trí thông minh | PHẠM NAM THÀNH | 11/11/2025 | 67 |
| 364 | Nguyễn Phước Nghĩa | 8 C | TKV8-00044 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 07/10/2025 | 102 |
| 365 | Nguyễn Phước Nghĩa | 8 C | TKV8-00056 | Bồi dưỡng năng lực tập làm văn 8 | PHẠM NGỌC THẮM | 07/10/2025 | 102 |
| 366 | Nguyễn Phương Lan | 9 A | TKC-00099 | Các loài bò sát lưỡng cư | ELICOM | 11/11/2025 | 67 |
| 367 | Nguyễn Phương Lan | 9 A | TKC-00103 | Côn trùng | BĂNG HÀ | 11/11/2025 | 67 |
| 368 | Nguyễn Phương Lan | 9 A | KSDD-00127 | Ánh sáng và cuộc sống | MAI HƯƠNG | 11/11/2025 | 67 |
| 369 | Nguyễn Phương Uyên | 9 C | TKC-00040 | khám phá những điều kỳ thú Bí mật của trái đất | TRẦN ĐÌNH VIỆT | 23/10/2025 | 86 |
| 370 | Nguyễn Phương Uyên | 9 C | TKC-00041 | khám phá những điều kỳ thú Hóa học | TRẦN ĐÌNH VIỆT | 23/10/2025 | 86 |
| 371 | Nguyễn Phương Uyên | 9 C | TKC-00042 | khám phá những điều kỳ thúVũ trụ huyền bí | TRẦN ĐÌNH VIỆT | 23/10/2025 | 86 |
| 372 | Nguyễn Quốc Bình | 9 B | TKC-00067 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa kháo vàng Cộng nghệ sinh học | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 373 | Nguyễn Quốc Bình | 9 B | TKC-00071 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Toán học | DƯƠNG QUỐC ANH | 25/11/2025 | 53 |
| 374 | Nguyễn Quốc Bình | 9 B | TKC-00073 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìakhóa vàng Động vật | NGUYỄN VĂN THỎA | 25/11/2025 | 53 |
| 375 | Nguyễn Quốc Khánh | 9 C | KSDD-00420 | Bác Hồ sống mãi Họa sĩ vẽ BH | CÔNG TY PHAN THỊ | 20/10/2025 | 89 |
| 376 | Nguyễn Quốc Khánh | 9 C | KSDD-00314 | Cùng nhau vượt qua bão tố | MINH ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 377 | Nguyễn Quốc Khánh | 9 C | KSDD-00232 | Truyện kể danh nhân VN | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 20/10/2025 | 89 |
| 378 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | TKC-00054 | 10 vạn câu hỏi vì sao Thực vật | THANH HIỂN | 25/11/2025 | 53 |
| 379 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | TKC-00055 | 10 vạn câu hỏi vì sao Động vật | THANH HIỂN | 25/11/2025 | 53 |
| 380 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | TKC-00057 | 10 vạn câu hỏi vì sao Vật lí -Thiên văn học | THANH HIỂN | 25/11/2025 | 53 |
| 381 | Nguyễn Thanh Bằng | 8 A | KSDD-00206 | 668 Câu đố VN | ĐỨC ANH | 27/11/2025 | 51 |
| 382 | Nguyễn Thanh Bằng | 8 A | KSDD-00209 | Câu đố quanh em | LÊ HOÀI HƯƠNG | 27/11/2025 | 51 |
| 383 | Nguyễn Thành Công | 9 C | KSDD-00146 | Việt sử lược | TRẦN QUỐC VƯƠNG | 20/10/2025 | 89 |
| 384 | Nguyễn Thành Công | 9 C | KSDD-00142 | Để thay đổi thế giới | MINH PHƯỢNG | 20/10/2025 | 89 |
| 385 | Nguyễn Thanh Hà | 8 A | TKV8-00071 | Tuyển tập 100 bài văn hay 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 02/12/2025 | 46 |
| 386 | Nguyễn Thanh Hà | 8 A | TKV8-00073 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 | NGUYỄN THUÝ HỒNG | 02/12/2025 | 46 |
| 387 | Nguyễn Thanh Hà | 8 A | TKV8-00047 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 02/12/2025 | 46 |
| 388 | Nguyễn Thanh Hương | 9 A | TKC-00100 | Vạn vật quanh ta | BĂNG HÀ | 11/11/2025 | 67 |
| 389 | Nguyễn Thanh Hương | 9 A | KSDD-00088 | Những tình huống thường gặp trong quản lí trường học | LỤC THỊ NGA | 11/11/2025 | 67 |
| 390 | Nguyễn Thanh Hương | 9 A | KSDD-00085 | Tục ngữ các dt VN về GD đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 11/11/2025 | 67 |
| 391 | Nguyễn Thị Ánh | | GKC-00125 | Công nghệ 9 - lắp đặt mạng điện trong nhà(CTST) | BÙI VĂN HỒNG | 08/09/2025 | 131 |
| 392 | Nguyễn Thị Ánh | | GKC-00118 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 393 | Nguyễn Thị Ánh | | GKC-00086 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 394 | Nguyễn Thị Ánh | | HDTN-00030 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 131 |
| 395 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00715 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/09/2025 | 131 |
| 396 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00526 | Hồng Vũ Vương | HOÀNG NGỌC LANG | 08/09/2025 | 131 |
| 397 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00764 | Shin cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 398 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00680 | Shin cậu bé but chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 399 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00425 | Shin- cậu bé bút chì | YASHI TOUSUI | 08/09/2025 | 131 |
| 400 | Nguyễn Thị Ánh | | KSTN-00387 | Shin cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 401 | Nguyễn Thị Ánh | | GKA-00017 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 11/09/2025 | 128 |
| 402 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKA-00146 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 128 |
| 403 | Nguyễn Thị Ánh | | GKC-00112 | Công nghệ 7 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/11/2025 | 50 |
| 404 | Nguyễn Thị Ánh | | GKC-00135 | Công nghệ 9 -trồng cây ăn quả(KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/11/2025 | 50 |
| 405 | Nguyễn Thị Ánh | | GKT-00214 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 5 |
| 406 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 B | KSDD-00157 | Pippi tất dài | ASTRID LINDGREN | 25/11/2025 | 53 |
| 407 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 B | KSDD-00159 | Truyện cổ tích các nước vùng Châu Á | AN - DEC-XEN | 25/11/2025 | 53 |
| 408 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 B | KSDD-00160 | Không gia đình T.1 | HECTOR MALOT | 25/11/2025 | 53 |
| 409 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 B | KSDD-00162 | Không gia đình T.2 | HECTOR MALOT | 25/11/2025 | 53 |
| 410 | Nguyễn Thị Ánh Trang | 9 C | TKC-00024 | Truyện kể về thế giới hoang dã T.2 | LÊ QUANG LONG | 23/10/2025 | 86 |
| 411 | Nguyễn Thị Ánh Trang | 9 C | TKC-00027 | Hỏi đáp về thế giới động vật | VŨ QUANG MẠNH | 23/10/2025 | 86 |
| 412 | Nguyễn Thị Ánh Trang | 9 C | TKC-00028 | Hỏi đáp về môi trường và sinh thái | PHAN NGUYÊN HỒNG | 23/10/2025 | 86 |
| 413 | Nguyễn Thị Hà | | TKS-00108 | Đại cương lịch sử Việt Nam T.2 | ĐINH XUÂN LÂM | 08/10/2025 | 101 |
| 414 | Nguyễn Thị Hà | | TKS-00097 | Lịch sử thế giới hiện đại | NGUYỄN ANH THÁI | 08/10/2025 | 101 |
| 415 | Nguyễn Thị Hà | | DLLS-00032 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 09/10/2025 | 100 |
| 416 | Nguyễn Thị Hà | | DLLS-00031 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 11/09/2025 | 128 |
| 417 | Nguyễn Thị Hà | | SGKV-00215 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 05/09/2025 | 134 |
| 418 | Nguyễn Thị Hà | | SGKV-00209 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 05/09/2025 | 134 |
| 419 | Nguyễn Thị Hà | | GKT-00274 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 420 | Nguyễn Thị Hà | | GKT-00273 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 421 | Nguyễn Thị Hà | | DLLS-00025 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 05/09/2025 | 134 |
| 422 | Nguyễn Thị Hà | | DLLS-00035 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 05/09/2025 | 134 |
| 423 | Nguyễn Thị Hiên | | SGKV-00211 | Ngữ văn 8 T.2 (CTST) | NGUYỄN THỊ HỒNG NAM | 05/09/2025 | 134 |
| 424 | Nguyễn Thị Hoa | 8 C | TKT8-00054 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 07/10/2025 | 102 |
| 425 | Nguyễn Thị Hoa | 8 C | TKT8-00073 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng hình học 8 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 426 | Nguyễn Thị Hoa | 8 C | TKT8-00069 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/10/2025 | 102 |
| 427 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 9 C | KSDD-00114 | Giúp đỡ | NHÓM NHÂN VĂN | 20/10/2025 | 89 |
| 428 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 9 C | KSDD-00122 | Khẳng định bản thân | LƯU DUNG | 20/10/2025 | 89 |
| 429 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 8 A | TKC-00097 | Động vật có vú | ELICOM | 02/12/2025 | 46 |
| 430 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 8 A | TKC-00104 | Côn trùng | BĂNG HÀ | 02/12/2025 | 46 |
| 431 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 8 A | TKC-00106 | Siêu trí nhớ học đường | NGUYỄN PHÙNG PHONG | 02/12/2025 | 46 |
| 432 | Nguyễn Thị Hương Giang | 8 C | TKT8-00035 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 T.1 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 433 | Nguyễn Thị Hương Giang | 8 C | TKT8-00046 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 434 | Nguyễn Thị Khánh | | KHTN-00036 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 05/09/2025 | 134 |
| 435 | Nguyễn Thị Kim Đan | 9 B | KSDD-00163 | 108 truyện cổ tích thế giới hay nhất | THÙY LINH | 25/11/2025 | 53 |
| 436 | Nguyễn Thị Kim Đan | 9 B | KSDD-00320 | Hãy giữ những ước mơ | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 437 | Nguyễn Thị Kim Đan | 9 B | KSDD-00331 | Điều trái tim muốn nói | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 438 | Nguyễn Thị Kim Đan | 9 B | KSDD-00325 | Bí mật của hạnh phúc | NGÔ THU LINH | 25/11/2025 | 53 |
| 439 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 A | KSDD-00164 | Anadin và cay đèn thần | NGỌ MINH | 27/11/2025 | 51 |
| 440 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 A | KSDD-00165 | Trạng Quỳnh | XUÂN QUYẾT | 27/11/2025 | 51 |
| 441 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 A | KSDD-00167 | Truyện cổ tích VN | NGỌC HÀ | 27/11/2025 | 51 |
| 442 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00001 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ A | 08/01/2026 | 9 |
| 443 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00014 | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | TRẦN NGỌC LINH | 08/01/2026 | 9 |
| 444 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00020 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 445 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00021 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 446 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00022 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 447 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00038 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 448 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00041 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 449 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00042 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 450 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00056 | Đứa con của loài cây | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 451 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00057 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 452 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00058 | Vị thánh trên bục giảng | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 453 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00059 | Cô gái có đôi mắt huyền | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 454 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00115 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 455 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00122 | Khẳng định bản thân | LƯU DUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 456 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00013 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ A | 08/01/2026 | 9 |
| 457 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00024 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 458 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00025 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 459 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00026 | Danh tướng VIỆT NAM tập 2 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 460 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00035 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 461 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00036 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 462 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00042 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 463 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00044 | Truyện kể các nhà bác học hóa học | NGUYỄN DUY ÁI | 08/01/2026 | 9 |
| 464 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00073 | 100 điều nên biết về phong tục VN | TÂN VIỆT | 08/01/2026 | 9 |
| 465 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00074 | Điện và điện tử | NGUYỄN MẠNH SÚY | 08/01/2026 | 9 |
| 466 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00031 | Danh tướng VIỆT NAM tập 2 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 467 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00032 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 468 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00033 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 469 | Nguyễn Thị Lương | | KSDD-00034 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 470 | Nguyễn Thị Minh Anh | 9 B | TKC-00090 | Thế giới con người những điều kì lạ Các ngành khoa học | TRẦN DŨNG | 25/11/2025 | 53 |
| 471 | Nguyễn Thị Minh Anh | 9 B | TKC-00086 | Tìm hiểu trái đất và loài người | NGUYỄN HỮU DANH | 25/11/2025 | 53 |
| 472 | Nguyễn Thị Minh Anh | 9 A | KSTN-00037 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 473 | Nguyễn Thị Minh Anh | 9 A | KSTN-00038 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 474 | Nguyễn Thị Minh Anh | 9 A | KSTN-00041 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 475 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 8 C | TKT8-00034 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 T.1 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 476 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 8 C | TKT8-00047 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 477 | Nguyễn Thị Minh Thùy | 9 A | TKV9-00041 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 9 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 29/10/2025 | 80 |
| 478 | Nguyễn Thị Minh Thùy | 9 A | TKV9-00001 | Tuyển tập 120 bài văn hay lớp 9 | THÁI QUANG VINH | 29/10/2025 | 80 |
| 479 | Nguyễn Thị Minh Thùy | 9 A | TKV9-00015 | Tư liệu ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 29/10/2025 | 80 |
| 480 | Nguyễn Thị Mỹ Chi | 9 C | KSDD-00120 | Vượt qua bản thân | LƯU DUNG | 20/10/2025 | 89 |
| 481 | Nguyễn Thị Mỹ Chi | 9 C | KSDD-00145 | Tiểu thuyết VN | HOÀNG MINH TƯỜNG | 20/10/2025 | 89 |
| 482 | Nguyễn Thị Nga | | SGKV-00217 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 483 | Nguyễn Thị Nga | | SGKV-00214 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 484 | Nguyễn Thị Nga | | SGKV-00192 | Ngữ văn 6 T.1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 485 | Nguyễn Thị Nga | | SGKV-00196 | Ngữ văn 6 T.2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 486 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00124 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 487 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00111 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 488 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00096 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 489 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00090 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 490 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00114 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 05/01/2026 | 12 |
| 491 | Nguyễn Thị Nga | | GKGD-00113 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 05/01/2026 | 12 |
| 492 | Nguyễn Thị Ngân Khánh | 8 C | TKV8-00005 | Học tốt ngữ văn 8 T.1 | TRẦN VĂN SÁU | 07/10/2025 | 102 |
| 493 | Nguyễn Thị Ngân Khánh | 8 C | TKV8-00017 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 07/10/2025 | 102 |
| 494 | Nguyễn Thị Ngọc | 9 B | STKA-00069 | Tổng hợp ngữ pháp và bài tập tiếng anh lớp 9 | ĐẠI LỢI | 28/11/2025 | 50 |
| 495 | Nguyễn Thị Ngọc | 9 B | STKA-00067 | Em học giỏi tiếng anh 9 | ĐẠI LỢI | 28/11/2025 | 50 |
| 496 | Nguyễn Thị Ngọc | 9 B | STKA-00058 | Ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN KHUÊ | 28/11/2025 | 50 |
| 497 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 9 C | TKC-00035 | Vũ trụ quanh em T.1 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 23/10/2025 | 86 |
| 498 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 9 C | TKC-00037 | Những mẩu chuyện lí thú về lịch sử kĩ thuật | NGUYỄN VĂN KHÔI | 23/10/2025 | 86 |
| 499 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 9 C | TKC-00038 | những điều kì thú trong thế giới động vật | PHAN THANH QUANG | 23/10/2025 | 86 |
| 500 | Nguyễn Thị Nhung | | HDTN-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 23/10/2025 | 86 |
| 501 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 9 C | TKC-00015 | Lịch sử văn minh nhân loại | VŨ DƯƠNG NINH | 23/10/2025 | 86 |
| 502 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 9 C | TKC-00016 | An-Be-Anh-Xtanh | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 23/10/2025 | 86 |
| 503 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 A | TKV9-00059 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | NGUYỄN VĂN TÙNG | 29/10/2025 | 80 |
| 504 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 A | TKV9-00053 | Ôn tập ngữ văn 9 | NGUYỄN VĂN LONG | 29/10/2025 | 80 |
| 505 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 A | TKV9-00049 | 101 bài làm văn 9 | MỘC LAN | 29/10/2025 | 80 |
| 506 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 B | TKT9-00007 | Giải bài tập toán 9 T.1 | NGUYỄN TRỌNG HUY | 28/11/2025 | 50 |
| 507 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 B | TKT9-00024 | Phân loại & phương pháp giải toán 9 phần hình học | NGUYỄN VĂN CHI | 28/11/2025 | 50 |
| 508 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 B | TKT9-00022 | Phân loại & phương pháp giải toán 9 phần đại số | NGUYỄN VĂN CHI | 28/11/2025 | 50 |
| 509 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | KSTN-00043 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 510 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | KSTN-00044 | Đầu bếp siêu đẳng | HUY QUANG | 29/10/2025 | 80 |
| 511 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | KSTN-00049 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 29/10/2025 | 80 |
| 512 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | TKT9-00025 | Phân loại & phương pháp giải toán 9 phần hình học | NGUYỄN VĂN CHI | 29/10/2025 | 80 |
| 513 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | TKT9-00010 | Giải bài tập toán 9 T.1 | LÊ NHỨT | 29/10/2025 | 80 |
| 514 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 A | TKT9-00035 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/10/2025 | 80 |
| 515 | Nguyễn Thị Quỳnh Châm | 8 C | TKT8-00003 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 07/10/2025 | 102 |
| 516 | Nguyễn Thị Quỳnh Châm | 8 C | TKT8-00008 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 517 | Nguyễn Thị Quỳnh Châm | 8 C | TKT8-00013 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 518 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | STKA-00002 | Sổ tay kiến thức tiếng anh THCS | ĐỖ MINH TUẤN | 28/11/2025 | 50 |
| 519 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | STKA-00035 | Bài tập thành ngữ tiếng anh | THANH HUYỀN | 28/11/2025 | 50 |
| 520 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | STKA-00040 | 970 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ A | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 521 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 9 C | KSDD-00186 | Truyện tiếu lâm hay nhất xưa và nay | TIẾU NHÂN | 20/10/2025 | 89 |
| 522 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 9 C | KSDD-00199 | 777 Câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 20/10/2025 | 89 |
| 523 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 9 C | KSDD-00203 | 648 Câu đố vui luyện trí thông minh | PHẠM NAM THÀNH | 20/10/2025 | 89 |
| 524 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 9 B | STKA-00046 | Nâng cao kĩ năng tiếng anh qua thành ngữ tục ngữ | LÊ GIANG | 28/11/2025 | 50 |
| 525 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 9 B | STKA-00044 | 950 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ B,C | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 526 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 9 B | STKA-00034 | Bài tập thành ngữ tiếng anh | THANH HUYỀN | 28/11/2025 | 50 |
| 527 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 9 B | STKA-00034 | Bài tập thành ngữ tiếng anh | THANH HUYỀN | 28/11/2025 | 50 |
| 528 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | STKS-00001 | Cẩm nang ôn luyện sinh học | LÊ ĐÌNH TRUNG | 24/09/2025 | 115 |
| 529 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | STKS-00096 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 24/09/2025 | 115 |
| 530 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | | STKS-00097 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 24/09/2025 | 115 |
| 531 | Nguyễn Thị Thu | | SGKV-00219 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 532 | Nguyễn Thị Thu | | SGKV-00213 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 533 | Nguyễn Thị Thu | | DLLS-00016 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 123 |
| 534 | Nguyễn Thị Thu | | DLLS-00014 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 123 |
| 535 | Nguyễn Thị Thu An | 8 A | KSDD-00148 | Chí phèo | NAM CAO | 27/11/2025 | 51 |
| 536 | Nguyễn Thị Thu An | 8 A | KSDD-00150 | Sống mòn | NAM CAO | 27/11/2025 | 51 |
| 537 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-01420 | Tiếng anh 6 sgv | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 538 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SNV-01483 | Tiếng anh 7 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 539 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKA-00148 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 540 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKA-00168 | Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 541 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | SGKA-00157 | Bài tập Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 542 | Nguyễn Thị Thu Trà | 9 C | TKC-00023 | Truyện kể về thế giới hoang dã T.2 | LÊ QUANG LONG | 23/10/2025 | 86 |
| 543 | Nguyễn Thị Thu Trà | 9 C | TKC-00025 | Hỏi đáp về thế giới thực vật | NGUYỄN LÂN DŨNG | 23/10/2025 | 86 |
| 544 | Nguyễn Thị Thu Trà | 9 C | TKC-00026 | Hỏi đáp về thế giới động vật | VŨ QUANG MẠNH | 23/10/2025 | 86 |
| 545 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 9 A | KSDD-00235 | Truyện kể danh nhân TG | NGUYỄN TRANG HƯƠNG | 14/01/2026 | 3 |
| 546 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 9 A | KSDD-00238 | Truyện kể gương dũng cảm | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 14/01/2026 | 3 |
| 547 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 9 A | KSDD-00244 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 14/01/2026 | 3 |
| 548 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 C | TKT8-00004 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 07/10/2025 | 102 |
| 549 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 C | TKT8-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 550 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 C | TKT8-00009 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 551 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 8 A | KSDD-00214 | Truyện vui danh nhân | LÊ VĂN YÊN | 27/11/2025 | 51 |
| 552 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 8 A | KSDD-00219 | 1001 câu đố vui | NGỌC LINH | 27/11/2025 | 51 |
| 553 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 8 A | KSDD-00221 | 60 câu đố luyện trí thông minh | ĐỨC TIẾN | 27/11/2025 | 51 |
| 554 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 8 C | TKV8-00045 | Tìm hiểu vẻ đẹp tác phẩm văn học ngữ văn 8 | LÊ BẢO | 07/10/2025 | 102 |
| 555 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 8 C | TKV8-00040 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 556 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | TKV8-00059 | Những điều cần biết bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 | LÊ XUÂN SOAN | 07/10/2025 | 102 |
| 557 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | TKV8-00063 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 8 | TẠ THANH SƠN | 07/10/2025 | 102 |
| 558 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | KSTN-00001 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 559 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | KSTN-00015 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 560 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | KSTN-00010 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 561 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | TKC-00078 | Bí quyết thành công dành cho tuổi teen | PHAN NGỌC LIÊN | 11/11/2025 | 67 |
| 562 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | TKC-00089 | Thế giới con người những điều kì lạ Đời sống xã hội | TRẦN DŨNG | 11/11/2025 | 67 |
| 563 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | TKC-00092 | Thế giới con người những điều kì lạ Thế giới thiên nhiên | TRẦN DŨNG | 11/11/2025 | 67 |
| 564 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKV9-00055 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 29/10/2025 | 80 |
| 565 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKV9-00056 | Học - luyên văn bản ngữ văn 9 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 29/10/2025 | 80 |
| 566 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKV9-00046 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 9 | LÊ ANH XUÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 567 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKV9-00036 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 29/10/2025 | 80 |
| 568 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKT9-00029 | Phương pháp giải các dạng toán 9 T.1 | NGUYỄN VĂN NHO | 29/10/2025 | 80 |
| 569 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKT9-00052 | Luyện tập đại số 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 29/10/2025 | 80 |
| 570 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TKT9-00047 | Chuyên đề bồi dưỡng hình học 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 29/10/2025 | 80 |
| 571 | Nguyễn Tiến Anh | 8 C | TKT8-00001 | Toán nâng cao đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 07/10/2025 | 102 |
| 572 | Nguyễn Tiến Anh | 8 C | TKT8-00006 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 573 | Nguyễn Tiến Anh | 8 C | TKT8-00012 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 07/10/2025 | 102 |
| 574 | Nguyễn Tiến Anh | 9 B | TKC-00093 | Các loài cá | ELICOM | 25/11/2025 | 53 |
| 575 | Nguyễn Tiến Anh | 9 B | TKC-00087 | Tìm hiểu trái đất và loài người | NGUYỄN HỮU DANH | 25/11/2025 | 53 |
| 576 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00225 | Truyện kể về lòng nhân ái | MINH HUYỀN | 27/11/2025 | 51 |
| 577 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00226 | Truyện kể về trí thông minh | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 578 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 A | KSDD-00230 | Truyện kể thần đồng VN | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 27/11/2025 | 51 |
| 579 | Nguyễn Tiến Minh | 9 B | STKA-00054 | Hoàn thiện kĩ năng phát âm và đánh dấu trong âm tiếng anh | QUỲNH NHƯ | 28/11/2025 | 50 |
| 580 | Nguyễn Tiến Minh | 9 B | STKA-00052 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng anh | TRẦN MINH ĐỨC | 28/11/2025 | 50 |
| 581 | Nguyễn Tiến Minh | 9 B | STKA-00063 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 28/11/2025 | 50 |
| 582 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00050 | 10 vạn câu hỏi vì sao Cơ thể người | THANH HIỂN | 02/12/2025 | 46 |
| 583 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00058 | 10 vạn câu hỏi vì sao Vật lí -Thiên văn học | THANH HIỂN | 02/12/2025 | 46 |
| 584 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00059 | Tỏi chữa bách bệnh | MINH ĐỨC | 02/12/2025 | 46 |
| 585 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00061 | Mẹo lạ thuốc hay chữa bệnh bằng cây thuốc nam | ANH VŨ | 02/12/2025 | 46 |
| 586 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00063 | Chọn hướng nhà hướng đất theo quan niệm cổ | TÔN NHAN | 02/12/2025 | 46 |
| 587 | Nguyễn Trúc Linh Nhi | 8 A | TKC-00062 | Chọn hướng nhà hướng đất theo phong thủy | THANH LONG | 02/12/2025 | 46 |
| 588 | Nguyễn Trùng Dương | 9 C | KSDD-00055 | Truyện kể các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 20/10/2025 | 89 |
| 589 | Nguyễn Trùng Dương | 9 C | KSDD-00178 | Câu đố tuổi học trò | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | 20/10/2025 | 89 |
| 590 | Nguyễn Trùng Dương | 9 C | KSDD-00182 | Câu đố VN | HÀ VƯỢNG | 20/10/2025 | 89 |
| 591 | Nguyễn Tuấn Khanh | 9 B | STKA-00043 | 950 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ B,C | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 592 | Nguyễn Tuấn Khanh | 9 B | STKA-00033 | Bài tập thành ngữ tiếng anh | THANH HUYỀN | 28/11/2025 | 50 |
| 593 | Nguyễn Tuấn Khanh | 9 B | STKA-00047 | Nâng cao kĩ năng tiếng anh qua thành ngữ tục ngữ | LÊ GIANG | 28/11/2025 | 50 |
| 594 | Nguyễn Tuấn Minh | 9 B | STKA-00062 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 28/11/2025 | 50 |
| 595 | Nguyễn Tuấn Minh | 9 B | STKA-00053 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng anh | TRẦN MINH ĐỨC | 28/11/2025 | 50 |
| 596 | Nguyễn Tuấn Minh | 9 B | STKA-00056 | Ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN KHUÊ | 28/11/2025 | 50 |
| 597 | Nguyễn Tuệ Linh | 8 A | STKA-00103 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp tiếng anh 8 | TRẦN THỊ LIÊN TÂM | 02/12/2025 | 46 |
| 598 | Nguyễn Tuệ Linh | 8 A | STKA-00105 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 599 | Nguyễn Tuệ Linh | 8 A | STKA-00108 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm tiếng anh 8 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 02/12/2025 | 46 |
| 600 | Nguyễn Tùng Anh | 9 B | TKC-00084 | khám phá thế giới cây cỏ quanh em T.3 | HOÀNG THỊ BÉ | 25/11/2025 | 53 |
| 601 | Nguyễn Tùng Anh | 9 B | TKC-00081 | 100 Bí quyết nuôi dạy con gái thành công | KHÁNH NGỌC | 25/11/2025 | 53 |
| 602 | Nguyễn Văn Đăng Thành | 9 B | TKT9-00004 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán 9 phần hình học | VÕ ĐẠI MAU | 28/11/2025 | 50 |
| 603 | Nguyễn Văn Đăng Thành | 9 B | TKT9-00002 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán 9 phần đại số | VÕ ĐẠI MAU | 28/11/2025 | 50 |
| 604 | Nguyễn Văn Đăng Thành | 9 B | TKT9-00006 | Phân loại & phương pháp giải toán hình học 9 | TRẦN VĂN THƯƠNG | 28/11/2025 | 50 |
| 605 | Nguyễn Văn Đăng Thành | 9 B | TKT9-00011 | Giải bài tập toán 9 T.1 | LÊ NHỨT | 28/11/2025 | 50 |
| 606 | Nguyễn Văn Hiện | 8 C | TKT8-00052 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 07/10/2025 | 102 |
| 607 | Nguyễn Văn Hiện | 8 C | TKT8-00071 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng hình học 8 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 608 | Nguyễn Văn Hiếu | 9 B | KSDD-00335 | Thắp sáng trái tim yêu thương | NGÔ THU LINH | 25/11/2025 | 53 |
| 609 | Nguyễn Văn Hiếu | 9 B | KSDD-00324 | Nối dài vòng tay yêu thương | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 610 | Nguyễn Văn Hiếu | 9 B | KSDD-00356 | Tấm lòng bao dung của mẹ | ANH MINH | 25/11/2025 | 53 |
| 611 | Nguyễn Văn Thao | | KHTN-00011 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 612 | Nguyễn Văn Thao | | SNV-01435 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 613 | Nguyễn Văn Thao | | KHTN-00013 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 136 |
| 614 | Nguyễn Văn Thao | | SNV-01439 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 136 |
| 615 | Nguyễn Văn Thao | | TKTC-00076 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | VŨ DƯƠNG THUỴ | 05/09/2025 | 134 |
| 616 | Nguyễn Văn Thao | | TKTC-00078 | Tổng ôn tập toán và thi vào lớp 10 | LÊ HẢI CHÂU | 05/09/2025 | 134 |
| 617 | Nguyễn Văn Thao | | TKTC-00082 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn toán | PHAN DOÃN THOẠI | 05/09/2025 | 134 |
| 618 | Nguyễn Văn Thao | | TKTC-00088 | Tài liệu ôn thi 10 môn toán | TRẦN THỊ VÂN ANH | 05/09/2025 | 134 |
| 619 | Nguyễn Văn Thao | | SNV-01175 | Vật lí 8 | VŨ QUANG | 05/09/2025 | 134 |
| 620 | Nguyễn Văn Thao | | TKL-00092 | 500 bài tập vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 05/09/2025 | 134 |
| 621 | Nguyễn Văn Thao | | TKTC-00111 | On thi vào lớp 10 môn Toán | TRAN VAN TAN | 05/09/2025 | 134 |
| 622 | Nguyễn Văn Thao | | GKT-00308 | Toán 9 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 623 | Nguyễn Văn Thao | | GKT-00312 | Toán 9 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 624 | Nguyễn Việt Anh | 9 B | TKC-00083 | khám phá thế giới cây cỏ quanh em T.3 | HOÀNG THỊ BÉ | 25/11/2025 | 53 |
| 625 | Nguyễn Việt Anh | 9 B | TKC-00077 | Bí quyết thành công dành cho tuổi teen | PHAN NGỌC LIÊN | 25/11/2025 | 53 |
| 626 | Nguyễn Việt Anh | 9 B | TKC-00079 | 100 Bí quyết nuôi dạy con trai thành công | KHÁNH NGỌC | 25/11/2025 | 53 |
| 627 | Nguyễn Viết Tuân | 9 C | TKC-00031 | Sự sống nguồn gốc và quá trình tiến hóa | PHAN THANH QUANG | 23/10/2025 | 86 |
| 628 | Nguyễn Viết Tuân | 9 C | TKC-00032 | Em biết gì về cơ thể người | NGUYỄN LÂN DŨNG | 23/10/2025 | 86 |
| 629 | Nguyễn Viết Tuân | 9 C | TKC-00034 | Vũ trụ được hình thành như thế nào | NGUYỄN NGỌC GIAO | 23/10/2025 | 86 |
| 630 | Phạm Hà Anh | 8 A | KSDD-00151 | Hòn đất | ANH ĐỨC | 27/11/2025 | 51 |
| 631 | Phạm Hà Anh | 8 A | KSDD-00152 | Truyện cổ An-Đec-Xen | AN - ĐEC - XEN | 27/11/2025 | 51 |
| 632 | Phạm Hà Anh | 8 A | KSDD-00155 | Cuộc phiêu lưu của Robinson Crusoe | DANIL DEFOE | 27/11/2025 | 51 |
| 633 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00125 | THoát khỏi nỗi đau và sợ hãi | DEEPAK CHOPRA | 11/11/2025 | 67 |
| 634 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00136 | Những món quà vô giá | MAI HƯƠNG | 11/11/2025 | 67 |
| 635 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00140 | Tình thân ái | NHÓM NHÂN VĂN | 11/11/2025 | 67 |
| 636 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00246 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 27/11/2025 | 51 |
| 637 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00251 | 24 gương hiếu thảo | Ý VĂN PHỨC | 27/11/2025 | 51 |
| 638 | Phạm Hương Giang | 9 A | KSDD-00261 | Truyện kể về đức tính khiêm tốn | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 639 | Phạm Ngô Thanh Nhàn | 8 C | TKV8-00057 | Bồi dưỡng năng lực tập làm văn 8 | PHẠM NGỌC THẮM | 07/10/2025 | 102 |
| 640 | Phạm Ngô Thanh Nhàn | 8 C | TKV8-00036 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 07/10/2025 | 102 |
| 641 | Phạm Ngọc Thái | 9 A | TKV9-00048 | 101 bài làm văn 9 | MỘC LAN | 29/10/2025 | 80 |
| 642 | Phạm Ngọc Thái | 9 A | TKV9-00052 | Ôn tập ngữ văn 9 | NGUYỄN VĂN LONG | 29/10/2025 | 80 |
| 643 | Phạm Ngọc Thái | 9 A | TKV9-00060 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | NGUYỄN VĂN TÙNG | 29/10/2025 | 80 |
| 644 | Phạm Phương Thảo | 9 B | TKT9-00013 | Giải bài tập toán 9 T.1 | LÊ NHỨT | 28/11/2025 | 50 |
| 645 | Phạm Phương Thảo | 9 B | TKT9-00003 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán 9 phần hình học | VÕ ĐẠI MAU | 28/11/2025 | 50 |
| 646 | Phạm Thị Loan | | GKT-00277 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 115 |
| 647 | Phạm Thị Loan | | GKT-00293 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 24/09/2025 | 115 |
| 648 | Phạm Thị Loan | | GKT-00290 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 24/09/2025 | 115 |
| 649 | Phạm Tiến Minh | 9 C | TKC-00001 | Hỏi nhanh đáp gọn | VŨ BỘI TUYỀN | 23/10/2025 | 86 |
| 650 | Phạm Tiến Minh | 9 C | TKC-00002 | Vạn vật lí thú T.1 | IA.I. PERELMAN | 23/10/2025 | 86 |
| 651 | Phạm Tùng Lâm | 8 A | STKA-00001 | Sổ tay kiến thức tiếng anh THCS | ĐỖ MINH TUẤN | 02/12/2025 | 46 |
| 652 | Phạm Tùng Lâm | 8 A | STKA-00015 | Tiếng anh nâng cao lớp 8 | CHU THU LAN | 02/12/2025 | 46 |
| 653 | Phạm Tùng Lâm | 8 A | STKA-00019 | Cách phát âm đúng và quy tắc biến âm trong tiếng anh | ĐĂNG NGỌC | 02/12/2025 | 46 |
| 654 | Phạm Tùng Lâm | 8 A | STKA-00022 | Ôn tập và kiểm tra tiếng anh 8 | NGUYỄN THỊ CHI | 02/12/2025 | 46 |
| 655 | Phạm Văn Tĩnh | | KHTN-00012 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 18/11/2025 | 60 |
| 656 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00002 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 657 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00004 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 658 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00011 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 659 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00009 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 07/10/2025 | 102 |
| 660 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00032 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 661 | Phạm Xuân Phúc | 8 C | KSTN-00050 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 07/10/2025 | 102 |
| 662 | Phan Bảo An | 9 A | KSTN-00003 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 29/10/2025 | 80 |
| 663 | Phan Bảo An | 9 A | KSTN-00008 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 29/10/2025 | 80 |
| 664 | Phan Bảo An | 9 A | KSTN-00012 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 29/10/2025 | 80 |
| 665 | Phan Công Đức Anh | 9 A | KSTN-00021 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 666 | Phan Công Đức Anh | 9 A | KSTN-00026 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 667 | Phan Công Đức Anh | 9 A | KSTN-00027 | Thám tử lừng danh Conan | AOYAMA GOSHO | 29/10/2025 | 80 |
| 668 | Phan Công Đức Anh | 9 A | KSTN-00028 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 669 | Phan Hà Linh | 9 A | TKC-00088 | Tìm hiểu hệ mặt trời | NGUYỄN HỮU DANH | 11/11/2025 | 67 |
| 670 | Phan Hà Linh | 9 A | TKC-00075 | Truyện kể 109 nguyên tố hóa học | NGUYỄN VĂN THỎA | 11/11/2025 | 67 |
| 671 | Phan Hà Linh | 9 A | TKC-00080 | 100 Bí quyết nuôi dạy con trai thành công | KHÁNH NGỌC | 11/11/2025 | 67 |
| 672 | Phan Hải Nam | 6 A | TKS-00037 | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Thành | NGUYỄN VĂN A | 25/12/2025 | 23 |
| 673 | Phan Hải Nam | 6 A | TKS-00046 | 567 câu trắc nghiệm lịch sử 6 | TRẦN VĨNH THANH | 25/12/2025 | 23 |
| 674 | Phan Hải Nam | 6 A | TKS-00040 | Các triều đại Việt Nam | QUỲNH CƯ | 25/12/2025 | 23 |
| 675 | Phan Hải Nam | 6 A | TKS-00093 | Tiến trình lịch sử VIệt Nam | NGUYỄN QUANG NGỌC | 25/12/2025 | 23 |
| 676 | Quán Minh Ngọc | 8 A | STKA-00164 | English grammar in use | RAYMOND MURPHY | 02/12/2025 | 46 |
| 677 | Quán Minh Ngọc | 8 A | STKA-00160 | Bài tập thực hành tiếng anh 8 | CẨM HOÀN | 02/12/2025 | 46 |
| 678 | Quán Minh Ngọc | 8 A | STKA-00172 | Đề kiểm tra tiếng anh 8 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 02/12/2025 | 46 |
| 679 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00128 | Ánh sáng và cuộc sống | MAI HƯƠNG | 08/01/2026 | 9 |
| 680 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00129 | Món quà của ông già Noel | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 681 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00130 | Món quà của ông già Noel | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 682 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00131 | Nhật kí dâng cha | PHÚ VINH | 08/01/2026 | 9 |
| 683 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00132 | Nhật kí dâng cha | PHÚ VINH | 08/01/2026 | 9 |
| 684 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00134 | 365 từ dành cho mẹ | PHAN THỊ ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 685 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00135 | Băn khoăn trước ngưỡng cửa tương lai | TRỊNH THỊ LIÊN | 08/01/2026 | 9 |
| 686 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00137 | Nối hai bờ yêu thương | TRẤN THỊ HƯƠNG LAN | 08/01/2026 | 9 |
| 687 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00138 | Mái nhà không có cha | MAI HƯƠNG | 08/01/2026 | 9 |
| 688 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00139 | Tình yêu và cuộc sống | KIẾN VĂN | 08/01/2026 | 9 |
| 689 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00444 | Đắc nhân tâm Bí quyết thành công | DALE CARNEGIE | 08/01/2026 | 9 |
| 690 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00443 | Các nhà Bác học Toán học | NGUYỄN VĂN TƯ | 08/01/2026 | 9 |
| 691 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00446 | 101 mẩu chuyện về chữ nghĩa | ĐỖ QUANG LƯU | 08/01/2026 | 9 |
| 692 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00445 | Điều kỳ diệu của cuộc sống | MAI HƯƠNG | 08/01/2026 | 9 |
| 693 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00447 | 109 truyện cổ tích hay nhất thế giới | NGỌC YẾN | 08/01/2026 | 9 |
| 694 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00455 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống dành cho HS lớp 8 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 08/01/2026 | 9 |
| 695 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00454 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống dành cho HS lớp 8 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 08/01/2026 | 9 |
| 696 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00460 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 08/01/2026 | 9 |
| 697 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00461 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 08/01/2026 | 9 |
| 698 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00462 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 08/01/2026 | 9 |
| 699 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00463 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 08/01/2026 | 9 |
| 700 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00464 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 08/01/2026 | 9 |
| 701 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00100 | Sứ sở kỳ diệu của các loài hoa | KIM ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 702 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00101 | Ông và cháu | CHU HUY | 08/01/2026 | 9 |
| 703 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00103 | Ông và cháu | CHU HUY | 08/01/2026 | 9 |
| 704 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00104 | Ông bà và cháu | NGUYỄN THỊ BÍCH NGA | 08/01/2026 | 9 |
| 705 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00105 | Ông bà và cháu | NGUYỄN THỊ BÍCH NGA | 08/01/2026 | 9 |
| 706 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00106 | Ông bà và cháu | NGUYỄN THỊ BÍCH NGA | 08/01/2026 | 9 |
| 707 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00107 | Áo đơn mùa rét | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 708 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00086 | Tình mẹ | NHÓM NHÂN VĂN | 08/01/2026 | 9 |
| 709 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00087 | Thế giới cây xanh quanh ta | PHAN NGUYÊN HỢP | 08/01/2026 | 9 |
| 710 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00089 | Thần đồng xưa của nước ta | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 711 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00090 | Điều Bác Hồ yêu nhất gét nhất | NGUYỄN VĂN KHOAN | 08/01/2026 | 9 |
| 712 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00091 | Bác Hồ dạy chúng ta nói và viết | NGUYỄN VĂN KHOAN | 08/01/2026 | 9 |
| 713 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00092 | Những ngày thơ ấu | NGUYÊN HỒNG | 08/01/2026 | 9 |
| 714 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00093 | Những ngày thơ ấu | NGUYÊN HỒNG | 08/01/2026 | 9 |
| 715 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00094 | Những ngày thơ ấu | NGUYÊN HỒNG | 08/01/2026 | 9 |
| 716 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00095 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 08/01/2026 | 9 |
| 717 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00096 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 08/01/2026 | 9 |
| 718 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00097 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 08/01/2026 | 9 |
| 719 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00098 | Sứ sở kỳ diệu của các loài hoa | KIM ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 720 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00099 | Sứ sở kỳ diệu của các loài hoa | KIM ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 721 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00065 | Côi cút giữa cảnh đời | MA VĂN KHÁNG | 08/01/2026 | 9 |
| 722 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00066 | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hóa các dt VN | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 08/01/2026 | 9 |
| 723 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00067 | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hóa các dt VN | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 08/01/2026 | 9 |
| 724 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00068 | Truyện kể về thần đồng thế giới T.1 | NGUYỄN KIM LÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 725 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00069 | Truyện kể về các nhà thiên văn học | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 08/01/2026 | 9 |
| 726 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00070 | Truyện kể về Âm nhạc | LÊ ANH TUẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 727 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00071 | Truyện kể về danh nhân thế giới | NGUYỄN KIM LÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 728 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00072 | Những vua chúa Vn hay chữ | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 729 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00073 | 100 điều nên biết về phong tục VN | TÂN VIỆT | 08/01/2026 | 9 |
| 730 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00074 | Điện và điện tử | NGUYỄN MẠNH SÚY | 08/01/2026 | 9 |
| 731 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00075 | Đội thiếu niên tình báo bát sắt | PHẠM THẮNG | 08/01/2026 | 9 |
| 732 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00076 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | I.K.TÔ PÔ RỐP | 08/01/2026 | 9 |
| 733 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00077 | Con gái người lính đảo | ĐÀO TIẾN DŨNG | 08/01/2026 | 9 |
| 734 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00078 | Những người con hiếu thảo | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 735 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00079 | Gia đình tôi | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 736 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00080 | Tình cha | QUÁCH THU NGUYỆT | 08/01/2026 | 9 |
| 737 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00081 | Gia đình | QUÁCH THU NGUYỆT | 08/01/2026 | 9 |
| 738 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00082 | Những truyện ngắn dự thi viết cho SV,HS,...T.1 | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 739 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00083 | Những truyện ngắn dự thi viết cho SV,HS,...T.2 | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 740 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSDD-00084 | Tục ngữ các dt VN về GD đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 741 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00041 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 742 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00042 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 743 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00043 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 744 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00044 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 745 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00046 | Tìm hiểu vẻ đẹp tác phẩm văn học ngữ văn 8 | LÊ BẢO | 08/01/2026 | 9 |
| 746 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00047 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 747 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00048 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 748 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00049 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 749 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00050 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.1 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 750 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00053 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.2 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 751 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00052 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.1 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 752 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00054 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.2 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 753 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00055 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.2 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 754 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00020 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 755 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00021 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 756 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00025 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 757 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00026 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 758 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00027 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 08/01/2026 | 9 |
| 759 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00028 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/01/2026 | 9 |
| 760 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00029 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/01/2026 | 9 |
| 761 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00030 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/01/2026 | 9 |
| 762 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00034 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 763 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00035 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 764 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00036 | Luyện tập ngữ văn 8 T.1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 765 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00037 | Luyện tập ngữ văn 8 T.2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 766 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00038 | Luyện tập ngữ văn 8 T.2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 767 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00039 | Luyện tập ngữ văn 8 T.2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 08/01/2026 | 9 |
| 768 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00040 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 769 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00015 | Nâng cao ngữ văn THCS 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 08/01/2026 | 9 |
| 770 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00017 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 08/01/2026 | 9 |
| 771 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00018 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 772 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKV8-00019 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 773 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00038 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 T.2 | TÔN THÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 774 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00040 | Luyện giải và ôn tập toán 8 t.2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 08/01/2026 | 9 |
| 775 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00041 | Luyện giải và ôn tập toán 8 t.2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 08/01/2026 | 9 |
| 776 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00042 | Luyện giải và ôn tập toán 8 t.2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 08/01/2026 | 9 |
| 777 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00043 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 778 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00047 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 08/01/2026 | 9 |
| 779 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00057 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 780 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00058 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 781 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00059 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 782 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00060 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 783 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00061 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 784 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00062 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 785 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00063 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 786 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00064 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 787 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00066 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 788 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00067 | Giải bài tập toán 8 T.2 | LÊ NHỨT | 08/01/2026 | 9 |
| 789 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | TKT8-00076 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng đại số 8 | TÔN THÂN | 08/01/2026 | 9 |
| 790 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00055 | thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 791 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00056 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 08/01/2026 | 9 |
| 792 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00054 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 08/01/2026 | 9 |
| 793 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00063 | HARRY POTTER | J.K.ROWLING | 08/01/2026 | 9 |
| 794 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00064 | HARRY POTTER | J.K.ROWLING | 08/01/2026 | 9 |
| 795 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00065 | HARRY POTTER | J.K.ROWLING | 08/01/2026 | 9 |
| 796 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00066 | HARRY POTTER | J.K.ROWLING | 08/01/2026 | 9 |
| 797 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00067 | Nữ hoàng Ai Cập | CHIEKO HOSOKAWA | 08/01/2026 | 9 |
| 798 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00068 | Nữ hoàng Ai Cập | CHIEKO HOSOKAWA | 08/01/2026 | 9 |
| 799 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00057 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 08/01/2026 | 9 |
| 800 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00039 | Thần đồng đất Việt | CÔNG TY PHAN THỊ | 08/01/2026 | 9 |
| 801 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00075 | Nữ hoàng Ai Cập | CHIEKO HOSOKAWA | 08/01/2026 | 9 |
| 802 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00095 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 08/01/2026 | 9 |
| 803 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00155 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 08/01/2026 | 9 |
| 804 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00697 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 805 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00695 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 806 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00696 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 807 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00699 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 808 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00700 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 809 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00701 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 810 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00702 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 811 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00703 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 812 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00704 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 813 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00705 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 814 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00706 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 815 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00707 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 816 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00708 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 817 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00709 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 818 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00710 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 819 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00711 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 820 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00712 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 821 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00713 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 822 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00714 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 823 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00716 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 824 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00717 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 825 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00718 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 826 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00719 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 827 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00720 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/01/2026 | 9 |
| 828 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00721 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 829 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00724 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 830 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00725 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 831 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00726 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 832 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00727 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 833 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00728 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 834 | Tiết Đọc 8B-2025-2026 | 8 B | KSTN-00730 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 08/01/2026 | 9 |
| 835 | Trần Đức Kiên | 9 B | STKA-00041 | 970 câu trắc nghiệm tiếng anh trình độ A | LÊ DUNG | 28/11/2025 | 50 |
| 836 | Trần Đức Kiên | 9 B | STKA-00038 | Khám phá tiếng anh cho học sinh, danh từ tập hợp | LÊ GIANG | 28/11/2025 | 50 |
| 837 | Trần Đức Kiên | 9 B | STKA-00049 | Văn phạm tiếng anh | PHAN ĐÌNH LỘC | 28/11/2025 | 50 |
| 838 | Trần Hải Nam | 8 C | TKV8-00028 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 07/10/2025 | 102 |
| 839 | Trần Hải Nam | 8 C | TKV8-00021 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 840 | Trần Ngọc Ánh | 8 A | KSDD-00201 | 500 Câu đố vui | HOÀNG LAN | 27/11/2025 | 51 |
| 841 | Trần Ngọc Ánh | 8 A | KSDD-00204 | 648 Câu đố vui luyện trí thông minh | PHẠM NAM THÀNH | 27/11/2025 | 51 |
| 842 | Trần Phạm Bích Ngọc | 8 A | STKA-00158 | Bài tập thực hành tiếng anh 8 | CẨM HOÀN | 02/12/2025 | 46 |
| 843 | Trần Phạm Bích Ngọc | 8 A | STKA-00152 | 670 câu trắc nghiệm tiếng anh 8 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | 02/12/2025 | 46 |
| 844 | Trần Phạm Bích Ngọc | 8 A | STKA-00139 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | VĨNH BÁ | 02/12/2025 | 46 |
| 845 | Trần Thị Minh Hòa | 8 A | TKV8-00048 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 TTHCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 02/12/2025 | 46 |
| 846 | Trần Thị Minh Hòa | 8 A | TKV8-00050 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 T.1 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 02/12/2025 | 46 |
| 847 | Trần Thị Minh Hòa | 8 A | TKV8-00043 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 02/12/2025 | 46 |
| 848 | Trần Trọng Hiếu | 8 C | TKT8-00072 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng hình học 8 | TÔN THÂN | 07/10/2025 | 102 |
| 849 | Trần Trọng Hiếu | 8 C | TKT8-00053 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 07/10/2025 | 102 |
| 850 | Trần Tùng Dương | 8 A | TKV8-00060 | Những điều cần biết bồi dưỡng HSG ngữ văn 8 | LÊ XUÂN SOAN | 02/12/2025 | 46 |
| 851 | Trần Tùng Dương | 8 A | TKV8-00062 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 8 | TẠ THANH SƠN | 02/12/2025 | 46 |
| 852 | Trần Tùng Lâm | 8 C | TKV8-00019 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 07/10/2025 | 102 |
| 853 | Trần Tùng Lâm | 8 C | TKV8-00022 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 07/10/2025 | 102 |
| 854 | Võ Thị Hà | | GKC-00115 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 855 | Vũ Đức Duy | 9 C | KSDD-00117 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 20/10/2025 | 89 |
| 856 | Vũ Đức Duy | 9 C | KSDD-00212 | Truyện vui danh nhân | LÊ VĂN YÊN | 20/10/2025 | 89 |
| 857 | Vũ Đức Duy | 9 C | KSDD-00218 | 1001 câu đố vui | NGỌC LINH | 20/10/2025 | 89 |
| 858 | Vũ Đức Duy | 9 C | KSDD-00404 | Những câu chuyện về cuộc đời hoạt động của BH | THANH ĐIỆP | 20/10/2025 | 89 |
| 859 | Vũ Gia Linh | 8 A | STKA-00024 | Ngữ pháp thực hành tiếng anh 8 | TRÌNH QUANG VINH | 02/12/2025 | 46 |
| 860 | Vũ Gia Linh | 8 A | STKA-00037 | Khám phá tiếng anh cho học sinh, danh từ tập hợp | LÊ GIANG | 02/12/2025 | 46 |
| 861 | Vũ Gia Linh | 8 A | STKA-00045 | Nâng cao kĩ năng tiếng anh qua thành ngữ tục ngữ | LÊ GIANG | 02/12/2025 | 46 |
| 862 | Vũ Gia Linh | 8 A | STKA-00102 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp tiếng anh 8 | TRẦN THỊ LIÊN TÂM | 02/12/2025 | 46 |
| 863 | Vũ Minh Giang | 8 A | TKV8-00068 | Phân tích-bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 02/12/2025 | 46 |
| 864 | Vũ Minh Giang | 8 A | TKV8-00070 | Tuyển tập 100 bài văn hay 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 02/12/2025 | 46 |
| 865 | Vũ Minh Giang | 8 A | TKV8-00072 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 | NGUYỄN THUÝ HỒNG | 02/12/2025 | 46 |
| 866 | Vũ Ngọc Anh | 9 A | KSTN-00029 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 867 | Vũ Ngọc Anh | 9 A | KSTN-00033 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 868 | Vũ Ngọc Anh | 9 A | KSTN-00034 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 29/10/2025 | 80 |
| 869 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSTN-00378 | Đô rê mon | FUJIKO .F.FUJIO | 11/11/2025 | 67 |
| 870 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSTN-00572 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 11/11/2025 | 67 |
| 871 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSDD-00112 | Giúp đỡ | NHÓM NHÂN VĂN | 11/11/2025 | 67 |
| 872 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSDD-00108 | Áo đơn mùa rét | NGUYỄN VĂN A | 11/11/2025 | 67 |
| 873 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSDD-00265 | Truyện kể về nhân cách | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 874 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSDD-00254 | Kể chuyện đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 27/11/2025 | 51 |
| 875 | Vũ Nguyễn Ngọc Hân | 9 A | KSDD-00266 | Truyện kể về ý chí và nghị lực | DƯƠNG PHONG | 27/11/2025 | 51 |
| 876 | Vũ Thành Đạt | 8 C | KSTN-00020 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 877 | Vũ Thành Đạt | 8 C | KSTN-00018 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 878 | Vũ Thành Đạt | 8 C | KSTN-00031 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 879 | Vũ Thành Đạt | 8 C | KSTN-00019 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 880 | Vũ Thành Đạt | 8 C | KSTN-00022 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 881 | Vũ Thành Đạt | 8 C | TKT8-00027 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 07/10/2025 | 102 |
| 882 | Vũ Thành Đạt | 8 C | TKT8-00031 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | HOÀNG NGHỌC HƯNG | 07/10/2025 | 102 |
| 883 | Vũ Thị Bảo Hân | 8 C | TKT8-00048 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 884 | Vũ Thị Bảo Hân | 8 C | TKT8-00055 | Giải bài tập toán 8 T.1 | LÊ NHỨT | 07/10/2025 | 102 |
| 885 | Vũ Thị Bảo Hân | 8 C | TKT8-00051 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 07/10/2025 | 102 |
| 886 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00798 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 887 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00673 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 888 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00270 | Thám tử lừng danh Conan | Gosho Aoyama | 03/10/2025 | 106 |
| 889 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00808 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 890 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00800 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 891 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00723 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 892 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00722 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 893 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00030 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 03/10/2025 | 106 |
| 894 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00817 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 895 | Vũ Thị Hòa | | KSTN-00816 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 896 | Vũ Thị Hòa | | KHTN-00034 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 123 |
| 897 | Vũ Thị Hòa | | KHTN-00050 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 16/09/2025 | 123 |
| 898 | Vũ Thị Hòa | | KHTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 899 | Vũ Thị Hòa | | HDTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 123 |
| 900 | Vũ Thị Hòa | | SNV-01565 | Khoa học tự nhiên 9 SGV(CD) | ĐINH QUANG BÁO | 13/11/2025 | 65 |
| 901 | Vũ Thị Hòa | | KHTN-00045 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 16/01/2026 | 1 |
| 902 | Vũ Thị Nguyệt | | TKTD-00006 | Từ điển Anh-Việt | KHANG VIỆT | 04/12/2025 | 44 |
| 903 | Vũ Thị Nguyệt | | KHTN-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 131 |
| 904 | Vũ Thị Nguyệt | | DLLS-00021 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 131 |
| 905 | Vũ Thị Nguyệt | | GKT-00285 | Toán 8 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 131 |
| 906 | Vũ Thị Nguyệt | | GKT-00281 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 131 |
| 907 | Vũ Thị Nguyệt | | GKT-00291 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 131 |
| 908 | Vũ Thị Nguyệt | | GKT-00292 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 131 |
| 909 | Vũ Thị Nguyệt | | SGKA-00185 | Tiếng anh 8 Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 131 |
| 910 | Vũ Thị Nguyệt | | SGKA-00184 | Tiếng anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 131 |
| 911 | Vũ Trần Minh Dũng | 8 C | TKT8-00017 | Ôn tập và kiểm tra toán 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 07/10/2025 | 102 |
| 912 | Vũ Trần Minh Dũng | 8 C | TKT8-00030 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | HOÀNG NGHỌC HƯNG | 07/10/2025 | 102 |
| 913 | Vũ Trần Minh Dũng | 8 C | KSTN-00005 | Thám tử lừng danh Conan | FUJIKO F FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 914 | Vũ Trần Minh Dũng | 8 C | KSTN-00016 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |
| 915 | Vũ Trần Minh Dũng | 8 C | KSTN-00017 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 07/10/2025 | 102 |