| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 2 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00018 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 3 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00007 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 4 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00030 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 5 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00027 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 6 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00026 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 7 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00016 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 8 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00014 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 9 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00002 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 130 |
| 10 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00099 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 11 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00100 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 12 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00101 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 13 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00102 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 14 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00103 | Ngôi nhà hạnh phúc | WON SOO YEON | 12/01/2026 | 5 |
| 15 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00104 | Đô rê mon | FUJIKO F FUJIO | 12/01/2026 | 5 |
| 16 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00105 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 17 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00106 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 18 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00107 | Sống sót vỉa hè | VÕ PHI HÙNG | 12/01/2026 | 5 |
| 19 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00129 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 20 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00130 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 21 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00131 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 22 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00132 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 23 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00133 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 24 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00134 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 25 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00135 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 26 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00136 | Đô rê mon | FUJIKO F. FUJIO | 12/01/2026 | 5 |
| 27 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00137 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 28 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00138 | Truy tìm kho báu của biển | EIICHIRO ODA | 12/01/2026 | 5 |
| 29 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00159 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 12/01/2026 | 5 |
| 30 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00160 | Thám tử tài hoa | TSUKASAHOTO | 12/01/2026 | 5 |
| 31 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00161 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 32 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00162 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 33 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00163 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 34 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00164 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 35 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00165 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 36 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00166 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 37 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00167 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 38 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00168 | Hoàng tử hồng trà | NANPEI YAMADA | 12/01/2026 | 5 |
| 39 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00189 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 40 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00190 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 41 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00191 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 42 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00192 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 43 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00193 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 44 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00194 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 45 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00195 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 46 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00196 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 47 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00197 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 48 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00198 | Đội bóng thành đồng | TRƯƠNG HẠNH | 12/01/2026 | 5 |
| 49 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00219 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 50 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00220 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 51 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00221 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 52 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00222 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 53 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00223 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 54 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00224 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 55 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00225 | Người da đỏ lang thang | KENICHI MURAEDA | 12/01/2026 | 5 |
| 56 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00226 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 57 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00227 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 58 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00228 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 12/01/2026 | 5 |
| 59 | Bùi Thị Thuý Ngân | KSTN-00249 | Cô bé chăm chỉ | SUZUE MIƯCHI | 12/01/2026 | 5 |
| 60 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 61 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00026 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 62 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00009 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 128 |
| 63 | Đinh Thị Thảo | TKVC-00084 | Dế mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 17/09/2025 | 122 |
| 64 | Đinh Thị Thảo | SGKV-00230 | Ngữ văn 9T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 13/11/2025 | 65 |
| 65 | Đồng Thị Nhạn | KSDD-00054 | Truyện kể các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 26/11/2025 | 52 |
| 66 | Đồng Thị Nhạn | KSDD-00177 | 101 truyện nói khoác | TIẾN ĐỨC | 26/11/2025 | 52 |
| 67 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01529 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 68 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01527 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 69 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01399 | Ngữ văn 6 tập 2 sgv | BỪI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 70 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01397 | Ngữ văn 6 tập 1 sgv | BỪI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 71 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01556 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 72 | Đồng Thị Nhạn | SNV-01424 | Hoạt động trải nghiêm, hướng nghiệp 6 sgv | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 73 | Đồng Thị Nhạn | HDTN-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 74 | Đồng Thị Nhạn | HDTN-00004 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 130 |
| 75 | Đồng Thị Nhạn | HDTN-00042 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 17/10/2025 | 92 |
| 76 | Đồng Thị Nhạn | KSDD-00154 | Lều chõng | NGÔ TẤT TỐ | 31/10/2025 | 78 |
| 77 | Đồng Thị Nhạn | KSDD-00243 | Truyện kể về lòng dũng cảm | DƯƠNG PHONG | 31/10/2025 | 78 |
| 78 | Lê Thị Nguyệt | HDTN-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 131 |
| 79 | Lê Thị Nguyệt | KHTN-00001 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 18/11/2025 | 60 |
| 80 | Lê Thị Thùy Giang | TKVC-00070 | Đất rừng Phương Nam | ĐOÀN GIỎI | 25/11/2025 | 53 |
| 81 | Lê Thị Thùy Giang | KSDD-00286 | Tuổi thơ dữ dội | PHÙNG QUÁN | 25/11/2025 | 53 |
| 82 | Lê Thị Thùy Giang | KSDD-00151 | Hòn đất | ANH ĐỨC | 25/11/2025 | 53 |
| 83 | Nguyễn Thị Ánh | GKC-00112 | Công nghệ 7 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/11/2025 | 50 |
| 84 | Nguyễn Thị Ánh | GKC-00135 | Công nghệ 9 -trồng cây ăn quả(KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/11/2025 | 50 |
| 85 | Nguyễn Thị Ánh | GKC-00125 | Công nghệ 9 - lắp đặt mạng điện trong nhà(CTST) | BÙI VĂN HỒNG | 08/09/2025 | 131 |
| 86 | Nguyễn Thị Ánh | GKC-00118 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 87 | Nguyễn Thị Ánh | GKC-00086 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 88 | Nguyễn Thị Ánh | HDTN-00030 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 131 |
| 89 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00715 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 08/09/2025 | 131 |
| 90 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00526 | Hồng Vũ Vương | HOÀNG NGỌC LANG | 08/09/2025 | 131 |
| 91 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00764 | Shin cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 92 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00680 | Shin cậu bé but chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 93 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00425 | Shin- cậu bé bút chì | YASHI TOUSUI | 08/09/2025 | 131 |
| 94 | Nguyễn Thị Ánh | KSTN-00387 | Shin cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 08/09/2025 | 131 |
| 95 | Nguyễn Thị Ánh | GKA-00017 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 11/09/2025 | 128 |
| 96 | Nguyễn Thị Ánh | SGKA-00146 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 128 |
| 97 | Nguyễn Thị Ánh | GKT-00214 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 5 |
| 98 | Nguyễn Thị Hà | TKS-00108 | Đại cương lịch sử Việt Nam T.2 | ĐINH XUÂN LÂM | 08/10/2025 | 101 |
| 99 | Nguyễn Thị Hà | TKS-00097 | Lịch sử thế giới hiện đại | NGUYỄN ANH THÁI | 08/10/2025 | 101 |
| 100 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00032 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 09/10/2025 | 100 |
| 101 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00031 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 11/09/2025 | 128 |
| 102 | Nguyễn Thị Hà | SGKV-00215 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 05/09/2025 | 134 |
| 103 | Nguyễn Thị Hà | SGKV-00209 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 05/09/2025 | 134 |
| 104 | Nguyễn Thị Hà | GKT-00274 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 105 | Nguyễn Thị Hà | GKT-00273 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 106 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00025 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 05/09/2025 | 134 |
| 107 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00035 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 05/09/2025 | 134 |
| 108 | Nguyễn Thị Hiên | SGKV-00211 | Ngữ văn 8 T.2 (CTST) | NGUYỄN THỊ HỒNG NAM | 05/09/2025 | 134 |
| 109 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00036 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 05/09/2025 | 134 |
| 110 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00001 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ A | 08/01/2026 | 9 |
| 111 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00014 | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | TRẦN NGỌC LINH | 08/01/2026 | 9 |
| 112 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00020 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 113 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00021 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 114 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00022 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 115 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00038 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 116 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00041 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 117 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00042 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 118 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00056 | Đứa con của loài cây | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 119 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00057 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 120 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00058 | Vị thánh trên bục giảng | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 121 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00059 | Cô gái có đôi mắt huyền | NGUYỄN VĂN A | 08/01/2026 | 9 |
| 122 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00115 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ANH | 08/01/2026 | 9 |
| 123 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00122 | Khẳng định bản thân | LƯU DUNG | 08/01/2026 | 9 |
| 124 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00013 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ A | 08/01/2026 | 9 |
| 125 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00024 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 126 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00025 | Danh tướng VIỆT NAM tập 1 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 127 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00026 | Danh tướng VIỆT NAM tập 2 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 128 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00035 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 129 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00036 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 130 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00042 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 08/01/2026 | 9 |
| 131 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00044 | Truyện kể các nhà bác học hóa học | NGUYỄN DUY ÁI | 08/01/2026 | 9 |
| 132 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00073 | 100 điều nên biết về phong tục VN | TÂN VIỆT | 08/01/2026 | 9 |
| 133 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00074 | Điện và điện tử | NGUYỄN MẠNH SÚY | 08/01/2026 | 9 |
| 134 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00031 | Danh tướng VIỆT NAM tập 2 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 135 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00032 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 136 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00033 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 137 | Nguyễn Thị Lương | KSDD-00034 | Danh tướng VIỆT NAM tập 3 | NGUYỄN KHẰC THUẦN | 08/01/2026 | 9 |
| 138 | Nguyễn Thị Nga | SGKV-00217 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 139 | Nguyễn Thị Nga | SGKV-00214 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 140 | Nguyễn Thị Nga | SGKV-00192 | Ngữ văn 6 T.1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 141 | Nguyễn Thị Nga | SGKV-00196 | Ngữ văn 6 T.2 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 142 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00124 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 143 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00111 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 144 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00096 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 145 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00090 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 146 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00114 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 05/01/2026 | 12 |
| 147 | Nguyễn Thị Nga | GKGD-00113 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 05/01/2026 | 12 |
| 148 | Nguyễn Thị Nhung | HDTN-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 23/10/2025 | 86 |
| 149 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00001 | Cẩm nang ôn luyện sinh học | LÊ ĐÌNH TRUNG | 24/09/2025 | 115 |
| 150 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00096 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 24/09/2025 | 115 |
| 151 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00097 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 24/09/2025 | 115 |
| 152 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00219 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 153 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00213 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 154 | Nguyễn Thị Thu | DLLS-00016 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 123 |
| 155 | Nguyễn Thị Thu | DLLS-00014 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 123 |
| 156 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SNV-01420 | Tiếng anh 6 sgv | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 157 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SNV-01483 | Tiếng anh 7 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 158 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SGKA-00148 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 159 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SGKA-00168 | Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 160 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SGKA-00157 | Bài tập Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/11/2025 | 74 |
| 161 | Nguyễn Văn Thao | KHTN-00013 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 136 |
| 162 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01439 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 136 |
| 163 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00076 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | VŨ DƯƠNG THUỴ | 05/09/2025 | 134 |
| 164 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00078 | Tổng ôn tập toán và thi vào lớp 10 | LÊ HẢI CHÂU | 05/09/2025 | 134 |
| 165 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00082 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn toán | PHAN DOÃN THOẠI | 05/09/2025 | 134 |
| 166 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00088 | Tài liệu ôn thi 10 môn toán | TRẦN THỊ VÂN ANH | 05/09/2025 | 134 |
| 167 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01175 | Vật lí 8 | VŨ QUANG | 05/09/2025 | 134 |
| 168 | Nguyễn Văn Thao | TKL-00092 | 500 bài tập vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 05/09/2025 | 134 |
| 169 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00111 | On thi vào lớp 10 môn Toán | TRAN VAN TAN | 05/09/2025 | 134 |
| 170 | Nguyễn Văn Thao | GKT-00308 | Toán 9 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 171 | Nguyễn Văn Thao | GKT-00312 | Toán 9 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 05/09/2025 | 134 |
| 172 | Nguyễn Văn Thao | KHTN-00011 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 173 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01435 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 174 | Phạm Thị Loan | GKT-00277 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 115 |
| 175 | Phạm Thị Loan | GKT-00293 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 24/09/2025 | 115 |
| 176 | Phạm Thị Loan | GKT-00290 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 24/09/2025 | 115 |
| 177 | Phạm Văn Tĩnh | KHTN-00012 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 18/11/2025 | 60 |
| 178 | Võ Thị Hà | GKC-00115 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 131 |
| 179 | Vũ Thị Hòa | KHTN-00034 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 123 |
| 180 | Vũ Thị Hòa | KHTN-00050 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 16/09/2025 | 123 |
| 181 | Vũ Thị Hòa | KHTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 182 | Vũ Thị Hòa | HDTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 123 |
| 183 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00798 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 184 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00673 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 185 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00270 | Thám tử lừng danh Conan | Gosho Aoyama | 03/10/2025 | 106 |
| 186 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00808 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 187 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00800 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 03/10/2025 | 106 |
| 188 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00723 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 189 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00722 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 190 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00030 | Đô rê mon | FUJIKO.F.FUJIO | 03/10/2025 | 106 |
| 191 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00817 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 192 | Vũ Thị Hòa | KSTN-00816 | Đô rê mon | FUJIO FUJIKO | 03/10/2025 | 106 |
| 193 | Vũ Thị Hòa | KHTN-00045 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 16/01/2026 | 1 |
| 194 | Vũ Thị Hòa | SNV-01565 | Khoa học tự nhiên 9 SGV(CD) | ĐINH QUANG BÁO | 13/11/2025 | 65 |
| 195 | Vũ Thị Nguyệt | TKTD-00006 | Từ điển Anh-Việt | KHANG VIỆT | 04/12/2025 | 44 |
| 196 | Vũ Thị Nguyệt | KHTN-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 131 |
| 197 | Vũ Thị Nguyệt | DLLS-00021 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 131 |
| 198 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00285 | Toán 8 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 131 |
| 199 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00281 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 131 |
| 200 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00291 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 131 |
| 201 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00292 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 131 |
| 202 | Vũ Thị Nguyệt | SGKA-00185 | Tiếng anh 8 Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 131 |
| 203 | Vũ Thị Nguyệt | SGKA-00184 | Tiếng anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 131 |