| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Mỹ Loan | HDTN-00001 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Mỹ Loan | HDTN-00009 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 3 | Bùi Thị Mỹ Loan | HDTN-00019 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 4 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00004 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 5 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00012 | Bài tập Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 6 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00038 | Âm nhạc 9(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 7 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00008 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 8 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00018 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 9 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00007 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 10 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00030 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 11 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00027 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 12 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00026 | Âm nhạc 8(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 13 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00016 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 14 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00014 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 15 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00002 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 16 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01426 | Hoạt động trải nghiêm, hướng nghiệp 6 sgv | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 17 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01489 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 SGV | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 18 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01423 | Hoạt động trải nghiêm, hướng nghiệp 6 sgv | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 19 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01544 | Âm nhạc 8 SGV(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 20 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01557 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV(KNTT) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2026 | 0 |
| 21 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01474 | Âm nhạc 7 SGV | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 22 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01295 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 23 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01292 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 24 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01388 | Công nghệ 6 sgv | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 0 |
| 25 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01414 | Âm nhạc 6 sgv | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 26 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01411 | Âm nhạc 6 sgv | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 27 | Bùi Thị Mỹ Loan | SNV-01613 | Âm nhạc 9 SGV(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 28 | Bùi Thị Mỹ Loan | GKA-00037 | Âm nhạc 9(KNTT) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 0 |
| 29 | Bùi Thị Mỹ Loan | HDTN-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8(KNTT) | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 2 |
| 30 | Bùi Văn Sang | GKT-00309 | Toán 9 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 31 | Bùi Văn Sang | GKT-00213 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 32 | Bùi Văn Sang | GKT-00220 | Bài tập Toán 6 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2026 | 1 |
| 33 | Bùi Văn Sang | GKT-00223 | Bài tập Toán 6 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2026 | 1 |
| 34 | Bùi Văn Sang | GKT-00215 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 35 | Bùi Văn Sang | GKT-00268 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 36 | Bùi Văn Sang | GKT-00270 | Toán 7 tập 2 (CD) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 37 | Bùi Văn Sang | SNV-01376 | Toán 6 sgv | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 38 | Bùi Văn Sang | SNV-00412 | Thiết kế bài dạy Toán 8 T.1 | NGUYỄN HỮU HẢO | 08/09/2026 | 1 |
| 39 | Bùi Văn Sang | TKTC-00010 | Cách tìm lời giải các bài tập toán T.3 hình học | LÊ HẢI CHÂU | 08/09/2026 | 1 |
| 40 | Bùi Văn Sang | TKTC-00010 | Cách tìm lời giải các bài tập toán T.3 hình học | LÊ HẢI CHÂU | 08/09/2026 | 1 |
| 41 | Bùi Văn Sang | TKTC-00015 | 351 bài tập toán số học chọn lọc | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 08/09/2026 | 1 |
| 42 | Bùi Văn Sang | TKT9-00090 | Nâng cao và phát triển toán T.2 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |
| 43 | Bùi Văn Sang | TKT9-00099 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 9 | VŨ DƯƠNG THỤY | 08/09/2026 | 1 |
| 44 | Bùi Văn Sang | TKT9-00098 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2026 | 1 |
| 45 | Bùi Văn Sang | TKT8-00025 | Nâng cao và phát triển toán 8 T.2 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |
| 46 | Bùi Văn Sang | TKT7-00020 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 08/09/2026 | 1 |
| 47 | Bùi Văn Sang | GKT-00310 | Toán 9 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 48 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 49 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00026 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 50 | Đinh Thị Thảo | DLLS-00009 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 51 | Đinh Thị Thảo | TKVC-00084 | Dế mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 08/09/2026 | 1 |
| 52 | Đinh Thị Thảo | KSTN-00668 | Shin cậu bé but chì | YOSHITO USUI | 08/09/2026 | 1 |
| 53 | Đỗ Thị Hương | TKT8-00024 | Nâng cao và phát triển toán 8 T.2 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |
| 54 | Đỗ Thị Hương | TKTC-00100 | Luyện tập kỹ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Toán | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |
| 55 | Đỗ Thị Hương | SGKV-00161 | Ngữ văn 6 T.1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 56 | Đỗ Thị Mát | SNV-01492 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 SGV | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 57 | Đồng Ngọc Long | SNV-01419 | Tiếng anh 6 sgv | HOÀNG VĂN VÂN | 09/09/2026 | 0 |
| 58 | Lê Thị Nhung | SGKV-00206 | Ngữ văn 7 T.2( CD) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2026 | 1 |
| 59 | Nguyễn Thị Hà | SGKV-00215 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 60 | Nguyễn Thị Hà | SGKV-00209 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 61 | Nguyễn Thị Hà | GKT-00273 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 62 | Nguyễn Thị Hà | GKT-00274 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 63 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00025 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 64 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00035 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 08/09/2026 | 1 |
| 65 | Nguyễn Thị Hà | DLLS-00031 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 08/09/2026 | 1 |
| 66 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00036 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 09/09/2026 | 0 |
| 67 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00029 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 09/09/2026 | 0 |
| 68 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00014 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7(CD) | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 09/09/2026 | 0 |
| 69 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00049 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 09/09/2026 | 0 |
| 70 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00002 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 71 | Nguyễn Thị Khánh | KHTN-00009 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | MAI SỸ TUẤN | 09/09/2026 | 0 |
| 72 | Nguyễn Thị Khánh | GKT-00311 | Toán 9 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 0 |
| 73 | Nguyễn Thị Khánh | GKT-00315 | Bài tập Toán 9 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 09/09/2026 | 0 |
| 74 | Nguyễn Thị Khánh | GKT-00303 | Toán 9 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 0 |
| 75 | Nguyễn Thị Oanh | DLLS-00023 | Lịch sử và địa lí 8 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 09/09/2026 | 0 |
| 76 | Nguyễn Thị Oanh | DLLS-00015 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 09/09/2026 | 0 |
| 77 | Nguyễn Thị Oanh | DLLS-00036 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | HÀ BÍCH LIÊN | 09/09/2026 | 0 |
| 78 | Nguyễn Thị Oanh | SNV-01488 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 SGV | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 79 | Nguyễn Thị Oanh | HDTN-00010 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 0 |
| 80 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV-01569 | Tin học 9 SGV(KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 81 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV-01513 | Tin học 8 SGV(KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 82 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV-01386 | Tin học 6 sgv | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 83 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV-01440 | Tin học 7 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 84 | Nguyễn Thị Quỳnh | GKTI-00082 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 85 | Nguyễn Thị Quỳnh | GKTI-00124 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYEN CHI CONG | 04/09/2026 | 5 |
| 86 | Nguyễn Thị Quỳnh | GKTI-00118 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 87 | Nguyễn Thị Quỳnh | GKTI-00107 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 5 |
| 88 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00096 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 08/09/2026 | 1 |
| 89 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00097 | Lí thuyết và bài tập sinh học lớp 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 08/09/2026 | 1 |
| 90 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKS-00001 | Cẩm nang ôn luyện sinh học | LÊ ĐÌNH TRUNG | 08/09/2026 | 1 |
| 91 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | KSDD-00126 | THoát khỏi nỗi đau và sợ hãi | DEEPAK CHOPRA | 08/09/2026 | 1 |
| 92 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | KHTN-00046 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2026 | 1 |
| 93 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | KHTN-00035 | Khoa học tự nhiên 8(CD) | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2026 | 1 |
| 94 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | SNV-01502 | Toán 8 SGV(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 95 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | GKT-00286 | Toán 8 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | STKH-00042 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 08/09/2026 | 1 |
| 97 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | TKT8-00039 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 T.2 | TÔN THÂN | 08/09/2026 | 1 |
| 98 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | TKT8-00003 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 08/09/2026 | 1 |
| 99 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | KHTN-00044 | Khoa học tự nhiên 9 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2026 | 1 |
| 100 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | SGKA-00147 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 1 |
| 101 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | GKT-00271 | Toán 8 tập 1(CD) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 102 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | GKT-00251 | Toán 6 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 103 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | GKT-00219 | Bài tập Toán 6 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2026 | 1 |
| 104 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | SGKA-00154 | Bài tập Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 1 |
| 105 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00197 | Ngữ văn 7 T.1 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 106 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00219 | Ngữ văn 8 T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 107 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00213 | Ngữ văn 8 T.1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 108 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00239 | Ngữ văn 9T.2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 109 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01598 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 110 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01593 | Ngữ văn 9 tập 1 SGV(KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 111 | Nguyễn Thị Thu | TKV9-00018 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 | ĐỖ KIM THẢO | 08/09/2026 | 1 |
| 112 | Nguyễn Thị Thu | DLLS-00014 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 113 | Nguyễn Thị Thu | DLLS-00016 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 1 |
| 114 | Nguyễn Thị Thu | SGKV-00189 | Ngữ văn 6 T.1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 115 | Nguyễn Trọng Chính | SNV-01553 | Mĩ thuật 8 SGV(KNTT) | ĐINH GIA LỄ | 09/09/2026 | 0 |
| 116 | Nguyễn Trọng Chính | SNV-01478 | Mĩ thuật 7 SGV | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 09/09/2026 | 0 |
| 117 | Nguyễn Trọng Chính | SNV-01615 | Mĩ thuật 9 SGV(KNTT) | ĐINH GIA LỄ | 09/09/2026 | 0 |
| 118 | Nguyễn Trọng Chính | SMT-00001 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 09/09/2026 | 0 |
| 119 | Nguyễn Trọng Chính | SMT-00005 | Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 09/09/2026 | 0 |
| 120 | Nguyễn Trọng Chính | SMT-00038 | Mĩ thuật 9(KNTT) | ĐINH GIA LỄ | 09/09/2026 | 0 |
| 121 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01390 | Công nghệ 6 sgv | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 1 |
| 122 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01516 | Công nghệ 8 SGV(KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 1 |
| 123 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00076 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | VŨ DƯƠNG THUỴ | 08/09/2026 | 1 |
| 124 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00078 | Tổng ôn tập toán và thi vào lớp 10 | LÊ HẢI CHÂU | 08/09/2026 | 1 |
| 125 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00082 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn toán | PHAN DOÃN THOẠI | 08/09/2026 | 1 |
| 126 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00088 | Tài liệu ôn thi 10 môn toán | TRẦN THỊ VÂN ANH | 08/09/2026 | 1 |
| 127 | Nguyễn Văn Thao | TKTC-00111 | On thi vào lớp 10 môn Toán | TRAN VAN TAN | 08/09/2026 | 1 |
| 128 | Nguyễn Văn Thao | SNV-01175 | Vật lí 8 | VŨ QUANG | 08/09/2026 | 1 |
| 129 | Nguyễn Văn Thao | TKL-00092 | 500 bài tập vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 08/09/2026 | 1 |
| 130 | Nguyễn Văn Thao | GKT-00308 | Toán 9 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 131 | Nguyễn Văn Thao | GKT-00312 | Toán 9 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 132 | Phạm Thị Loan | GKT-00277 | Toán 8 tập 1(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 0 |
| 133 | Phạm Thị Loan | GKT-00297 | Toán 9 tập 1(CTST) | TRẦN NAM DŨNG | 09/09/2026 | 0 |
| 134 | Phạm Thị Loan | GKT-00239 | Bài tập Toán 7 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 09/09/2026 | 0 |
| 135 | Phạm Thị Loan | GKT-00293 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 09/09/2026 | 0 |
| 136 | Phạm Thị Loan | GKT-00290 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 09/09/2026 | 0 |
| 137 | Phạm Thị Loan | KHTN-00038 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 (CD) | ĐINH QUANG BÁO | 09/09/2026 | 0 |
| 138 | Phạm Thị Loan | KHTN-00024 | Khoa học tự nhiên 7 (CD) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 139 | Phạm Thị Loan | KHTN-00043 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 140 | Phan Thị Lan | GKC-00121 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 1 |
| 141 | Phan Thị Lan | TKC-00139 | Tài liệu giáo dục địa phuong tỉnh Hải Dương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2026 | 1 |
| 142 | Vũ Thị Hòa | HDTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 08/09/2026 | 1 |
| 143 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00285 | Toán 8 tập 2(KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 1 |
| 144 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00291 | Bài tập Toán 8 tập 1(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2026 | 1 |
| 145 | Vũ Thị Nguyệt | GKT-00292 | Bài tập Toán 8 tập 2(KNTT) | CUNG THẾ ANH | 08/09/2026 | 1 |
| 146 | Vũ Thị Nguyệt | SGKA-00185 | Tiếng anh 8 Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 1 |
| 147 | Vũ Thị Nguyệt | SGKA-00184 | Tiếng anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 1 |
| 148 | Vũ Thị Nguyệt | TKTD-00006 | Từ điển Anh-Việt | KHANG VIỆT | 08/09/2026 | 1 |
| 149 | Vũ Thị Nguyệt | TKT7-00101 | Các dạng toán điển hình 7 | LÊ ĐỨC | 08/09/2026 | 1 |
| 150 | Vũ Thị Nguyệt | TKT7-00106 | Nâng cao và phát triển toán 7 T.2 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |
| 151 | Vũ Thị Nguyệt | TKT7-00108 | Nâng cao và phát triển toán 7 T.1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2026 | 1 |